Trong kỷ nguyên công nghệ bùng nổ, New Technology essay IELTS trở thành chủ đề quen thuộc trong IELTS Writing Task 2. Bài viết sau cung cấp cách viết IELTS Writing Advantages and Disadvantages New Technology với cấu trúc chuẩn, ý tưởng chọn lọc và ngôn ngữ học thuật dễ áp dụng.
1. Nhận diện đề và yêu cầu chấm Task 2 IELTS: Advantages & Disadvantages New Technology
Trong IELTS Writing Advantage and Disadvantage, đặc biệt với chủ đề New Technology essay IELTS, đề bài thường yêu cầu thí sinh “discuss the advantages and disadvantages of new technology” đối với cá nhân hoặc xã hội. Đây là dạng IELTS Writing Advantage and Disadvantage điển hình, đòi hỏi người viết phân tích hai mặt một cách cân bằng, không thiên về đồng ý hay phản đối.
Ngoài ra, thí sinh cần phân biệt rõ với dạng Advantages outweigh Disadvantages. Với đề outweigh, câu hỏi thường là “Do the advantages outweigh the disadvantages?”, đòi hỏi người viết đưa ra quan điểm rõ ràng và chứng minh một bên quan trọng hơn bên còn lại. Việc nhầm lẫn hai dạng này là lỗi phổ biến khiến bài New Technology essay IELTS bị trừ điểm nặng ở điểm hoàn thành yêu cầu đề.
Theo cấu trúc Task 2 (Task 2 structure) chuẩn, bài viết được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí chấm điểm của IELTS.
- Mức độ hoàn thành yêu cầu đề -Task Response: Yêu cầu trình bày đầy đủ Advantages and Disadvantages new technology
- Mạch lạc và liên kết – Coherence & Cohesion: Tập trung vào bố cục và liên kết ý
- Vốn từ vựng – Lexical Resource: Đánh giá khả năng dùng từ học thuật đúng ngữ cảnh
- Đa dạng ngữ pháp và độ chính xác – Grammatical Range & Accuracy: Kiểm tra mức độ đa dạng và chính xác của cấu trúc câu.
Để hướng tới band 7+, người học cần tuân thủ chặt chẽ cấu trúc bài, lựa chọn ý tiêu biểu và triển khai có chiều sâu, đồng thời tham khảo mẫu sample band 7 gap year hoặc các bài mẫu tương đương để học cách lập luận và sử dụng ngôn ngữ học thuật hiệu quả.
2. Thesis mẫu cho IELTS Writing Advantage & Disadvantage: 2 biến thể cho New Technology essay
Với IELTS Writing Advantage and Disadvantage, câu luận đề (thesis statement) cần nêu rõ chủ đề New Technology. Đồng thời cho thấy bài viết sẽ phân tích cả hai mặt lợi ích-bất lợi một cách cân bằng, không bộc lộ quan điểm cá nhân quá mạnh.
Mẫu ví dụ:
“While new technology brings significant benefits in terms of efficiency and connectivity, it also creates several challenges that deserve careful consideration”.
Trong khi đó, với dạng Advantages outweigh Disadvantages, luận đề (thesis statement) bắt buộc thể hiện lập trường rõ ràng. Người viết cần khẳng định liệu lợi ích của công nghệ mới có vượt trội hơn hạn chế hay không, phù hợp với cấu trúc Task 2 (Task 2 Structure) và tiêu chí hoàn thành yêu cầu đề.
Mẫu ví dụ:
“While these advancements hold some promise for education and social interaction, the health and safety concerns they raise are far more substantial”.
1- Hiểu rõ bản chất giúp viết New Technology essay IELTS Writing Advantage and Disadvantage hiệu quả
3. Dàn ý 4 đoạn cho IELTS Writing Advantage & Disadvantage: Khuyến nghị band 6.5–7.5+ New Technology essay
CHỦ ĐỀ: New technologies have changed the way children spend their free time. Do you think the advantages outweigh the disadvantages?
DÀN Ý
Topic: New technologies have changed the way children spend their free time.
Thesis: Disadvantages outweigh Advantages
Body paragraph 1: Advantages of new technologies
- Educational Benefits:
- Educational apps and online platforms create interactive and diverse learning experiences. (e.g., Duolingo and Elsa Speak)
- Social Connectivity:
- Technology (e.g., video calls, messages) enhances communication.
- Help students maintain relationships with peers & family.
Body paragraph 2: Disadvantages of new technologies
- Physical health concerns:
- Excessive screen time leads to a passive lifestyle, which can result in obesity, vision problems, sleep deprivation, and vitamin D deficiency.
- Mental health and safety risks:
- It’s hard to monitor children’s online activities: children can read harmful and inappropriate content & suffer from cyberbullying.
- These contents can negatively influence children’s values, beliefs, and behaviors.
Conclusion:
- New technologies can offer many obvious advantages, but the disadvantages outweigh those advantages.
4. Ý tưởng chọn lọc cho IELTS Writing Advantage & Disadvantage New Technology essay
Phần ngân hàng ý tưởng dưới đây được thiết kế cho IELTS Writing Advantage and Disadvantage/Advantages outweigh Disadvantages, đặc biệt hữu ích khi viết New Technology essay IELTS hoặc tham khảo sample band 7 Gap Year. Các ý được trình bày ngắn gọn, dễ chọn lọc và phù hợp cấu trúc Task 2 (Task 2 structure).
4.1. Advantages
- Higher efficiency & productivity: Tự động hóa giảm thời gian và chi phí.
- Instant access to information: Tiếp cận tri thức toàn cầu 24/7.
- Personalised learning: Nội dung học phù hợp trình độ và tốc độ cá nhân.
- Interactive education tools: Tăng hứng thú và khả năng ghi nhớ.
- Remote work & study: Linh hoạt về không gian và thời gian.
- New career opportunities: Hình thành ngành nghề công nghệ mới.
- Digital literacy development: Nâng cao kỹ năng số thiết yếu.
- Global connectivity: Duy trì quan hệ xã hội và nghề nghiệp xuyên biên giới.
- Innovation-driven economic growth: Thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.
- Improved healthcare services: Chẩn đoán, theo dõi và điều trị hiệu quả hơn.
- Support for people with disabilities: Công nghệ trợ năng nâng cao chất lượng sống.
- Data-driven decision-making: Quyết định chính xác dựa trên phân tích dữ liệu.
- Environmental monitoring: Quản lý tài nguyên và cảnh báo sớm rủi ro môi trường.
- Cost reduction in services: Giảm chi phí giáo dục, y tế, hành chính.
- Enhanced creativity & innovation: Công cụ số mở rộng khả năng sáng tạo.
- Lifelong learning opportunities: Học tập liên tục thông qua nền tảng trực tuyến.
- Faster communication: Trao đổi thông tin tức thời và hiệu quả.
- Smart living solutions: Nâng cao an toàn và tiện nghi trong đời sống.
4.2. Disadvantages
- Physical health problems: Mỏi mắt, béo phì, rối loạn giấc ngủ.
- Mental health issues: Stress, lo âu do sử dụng quá mức.
- Digital addiction: Phụ thuộc công nghệ, giảm khả năng tự kiểm soát.
- Privacy invasion: Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.
- Cybersecurity risks: Tấn công mạng và đánh cắp thông tin.
- Social isolation: Suy giảm tương tác trực tiếp.
- Widening digital divide: Bất bình đẳng tiếp cận công nghệ.
- Job displacement: Tự động hóa thay thế lao động phổ thông.
- Reduced attention span: Khó tập trung dài hạn.
- Misinformation spread: Tin giả lan truyền nhanh.
- High financial cost: Chi phí thiết bị và nâng cấp liên tục.
- Over-reliance on technology: Suy giảm tư duy phản biện.
- Ethical concerns (AI, surveillance): Xung đột quyền riêng tư và đạo đức.
- E-waste accumulation: Gia tăng rác thải điện tử.
- Data bias & algorithmic errors: Quyết định sai lệch do thuật toán.
- Loss of traditional skills: Mai một kỹ năng thủ công và giao tiếp.
- Online safety threats for children: Nội dung độc hại và bắt nạt mạng.
- Unclear long-term impacts: Hệ quả xã hội khó dự đoán.
2-Hình thành đa dạng ý tưởng khi làm New Technology essay IELTS Writing Advantage and Disadvantage hữu ích
5. Collocations & cụm học thuật an toàn cho IELTS Writing Advantage & Disadvantage New Technology essay
Dưới đây là các collocations thường dùng trong IELTS Writing Advantage and Disadvantage/Advantages outweigh Disadvantages, đặc biệt phù hợp cho New Technology essay IELTS.
5.1. Mở bài và câu luận điểm
- the rapid advancement of technology (sự phát triển nhanh chóng của công nghệ)
- the widespread adoption of new technologies (việc ứng dụng rộng rãi các công nghệ mới)
- has profoundly transformed modern life (đã làm thay đổi sâu sắc cuộc sống hiện đại)
- offers both benefits and drawbacks (mang lại cả lợi ích lẫn hạn chế)
- the advantages and disadvantages of new technology (những ưu và nhược điểm của công nghệ mới)
- this essay will examine both sides (bài viết này sẽ phân tích cả hai mặt)
- the benefits outweigh the drawbacks/the drawbacks outweigh the benefits (lợi ích vượt trội hơn hạn chế / hạn chế vượt trội hơn lợi ích)
5.2. Lợi ích
- improve efficiency and productivity (nâng cao hiệu suất và năng suất)
- enhance access to information (tăng khả năng tiếp cận thông tin)
- facilitate communication and connectivity (thúc đẩy giao tiếp và kết nối)
- provide interactive learning opportunities (cung cấp cơ hội học tập mang tính tương tác)
- support flexible working and learning (hỗ trợ làm việc và học tập linh hoạt)
- create new employment opportunities (tạo ra cơ hội việc làm mới)
- drive economic growth and innovation (thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đổi mới)
- improve the quality of life (cải thiện chất lượng cuộc sống)
- enable data-driven decision-making (cho phép ra quyết định dựa trên dữ liệu)
- increase convenience and accessibility (gia tăng sự tiện lợi và khả năng tiếp cận)
- support lifelong learning (hỗ trợ học tập suốt đời)
- contribute to professional development (góp phần phát triển nghề nghiệp)
5.3. Bất lợi
- pose serious challenges (đặt ra những thách thức nghiêm trọng)
- raise concerns about privacy and security (làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư và an ninh)
- have a negative impact on physical health (tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất)
- contribute to mental health issues (góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe tinh thần)
- lead to overdependence on technology (dẫn đến sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ)
- reduce face-to-face interaction (làm giảm giao tiếp trực tiếp)
- widen the digital divide (mở rộng khoảng cách số)
- result in job displacement (dẫn đến mất việc làm)
- expose users to harmful content (khiến người dùng tiếp xúc với nội dung độc hại)
- create ethical and legal concerns (tạo ra các vấn đề đạo đức và pháp lý)
- undermine social relationships (làm suy yếu các mối quan hệ xã hội)
- generate long-term social consequences (gây ra những hệ quả xã hội lâu dài)
5.4. So sánh và outweigh
- when the two sides are compared (khi so sánh hai mặt)
- despite these benefits (mặc dù có những lợi ích này)
- on balance (xét tổng thể)
- in the long run (về lâu dài)
- to a greater extent (ở mức độ lớn hơn)
- the positive effects outweigh the negative ones (tác động tích cực vượt trội tác động tiêu cực)
- the drawbacks are more significant than the benefits (những hạn chế đáng kể hơn lợi ích)
5.5. Kết luận
- in conclusion (kết luận lại)
- to sum up (tóm lại)
- taking everything into consideration (xem xét mọi khía cạnh)
- it can be argued that… (có thể lập luận rằng…)
- these impacts should not be overlooked (những tác động này không nên bị xem nhẹ)
Để đạt band 7+ ở tiêu chí vốn từ, bạn nên ưu tiên sử dụng collocations quen thuộc nhưng chính xác thay vì cố gắng dùng từ vựng quá “cao siêu” dễ sai ngữ cảnh.
Mỗi collocation cần được đặt trong câu hoàn chỉnh, kết hợp với giải thích hoặc ví dụ cụ thể để tăng độ thuyết phục và tự nhiên. Đặc biệt, với đề “advantages outweigh disadvantages”, việc sử dụng các cụm so sánh như on balance hay to a greater extent sẽ giúp thể hiện rõ lập trường, qua đó ghi điểm đồng thời ở cả tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành yêu cầu đề và vốn từ vựng.
6. Cấu trúc câu “ăn điểm” cho IELTS Writing Advantage & Disadvantage New Technology essay
Các cấu trúc câu học thuật dưới đây đặc biệt phù hợp với IELTS Writing Advantage and Disadvantage/Advantages outweigh Disadvantages, thường dùng trong New Technology essay IELTS.
6.1. Câu nhượng bộ (Concession)
- While new technology offers clear benefits, it also presents several notable drawbacks.
(Mặc dù công nghệ mới mang lại nhiều lợi ích rõ rệt, nó cũng đi kèm không ít hạn chế.)
- Although these advantages are significant, their impact should be considered alongside potential risks.
(Dù những lợi ích này đáng kể, tác động của chúng cần được xem xét cùng các rủi ro tiềm ẩn.)
6.2. Câu nguyên nhân – hệ quả
- The widespread use of digital devices has led to a range of health-related problems.
(Việc sử dụng thiết bị số rộng rãi đã dẫn đến hàng loạt vấn đề về sức khỏe.)
- As a result of technological dependence, face-to-face interaction has gradually declined.
(Do sự phụ thuộc vào công nghệ, giao tiếp trực tiếp đã dần suy giảm.)
6.3. Câu so sánh – “outweigh”
- On balance, the long-term benefits of new technology outweigh its short-term drawbacks.
(Xét tổng thể, lợi ích dài hạn của công nghệ mới vượt trội hơn các hạn chế ngắn hạn.)
- The disadvantages are more significant than the advantages in terms of public health.
(Những bất lợi đáng kể hơn lợi ích xét về khía cạnh sức khỏe cộng đồng.)
6.4. Câu bị động học thuật
- Personal data can be easily compromised if adequate security measures are not implemented.
(Dữ liệu cá nhân có thể dễ dàng bị xâm phạm nếu không áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp.)
- Many traditional jobs are being replaced by automated systems.
(Nhiều công việc truyền thống đang bị thay thế bởi các hệ thống tự động.)
6.5. Câu điều kiện “an toàn”
- If new technologies are used responsibly, their negative impacts can be minimised.
(Nếu công nghệ mới được sử dụng có trách nhiệm, các tác động tiêu cực có thể được giảm thiểu.)
- Unless strict regulations are introduced, these problems are likely to worsen.
(Nếu không có các quy định nghiêm ngặt, những vấn đề này nhiều khả năng sẽ trầm trọng hơn.)
6.6. Câu mở rộng ý (Relative/Participle clauses)
- Online platforms, which are widely used by young people, can expose users to harmful content.
(Các nền tảng trực tuyến, vốn được giới trẻ sử dụng rộng rãi, có thể khiến người dùng tiếp xúc với nội dung độc hại.)
- By relying heavily on technology, individuals may gradually lose essential social skills.
(Bằng cách phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ, con người có thể dần đánh mất các kỹ năng xã hội quan trọng.)
6.7. Câu tổng kết “band 7+”
- Taking everything into consideration, it is evident that the drawbacks should not be underestimated.
(Xem xét mọi khía cạnh, có thể thấy rằng những hạn chế này không nên bị đánh giá thấp.)
- Therefore, it can be argued that careful regulation is essential to maximise the benefits of new technology.
(Do đó, có thể lập luận rằng việc quản lý chặt chẽ là cần thiết để tối đa hóa lợi ích của công nghệ mới.)
3- Một cấu trúc New Technology essay IELTS Writing Advantage and Disadvantage chuẩn chiến lược giúp bạn nâng cao kết quả hiệu quả
7. Lỗi thường gặp & cách tránh trong IELTS Writing Advantage & Disadvantage New Technology essay
Một lỗi phổ biến trong IELTS Writing Advantage and Disadvantage là liệt kê quá nhiều ý nhỏ, khiến bài viết dàn trải và thiếu chiều sâu. Cách khắc phục hiệu quả là mỗi đoạn thân bài chỉ tập trung vào một ý chính, sau đó phát triển theo khung Giải thích – Ví dụ – Liên kết.
Nhiều thí sinh cũng gặp vấn đề với luận điểm chính (thesis) mơ hồ, đặc biệt ở đề Advantages outweigh Disadvantages, khi không thể hiện rõ bên nào vượt trội hơn. Để tránh lỗi này, người viết cần chọn lập trường rõ ràng ngay trong phần mở bài và duy trì quan điểm đó xuyên suốt bài viết.
Việc bịa số liệu hoặc ví dụ quá cụ thể nhưng thiếu căn cứ là lỗi thường gặp khác, làm giảm tính thuyết phục và học thuật. Thay vào đó, nên sử dụng ví dụ mang tính khái quát, logic và phù hợp với thực tế, không cần số liệu chính xác.
Ngoài ra, nhiều thí sinh lạm dụng từ vựng hiếm hoặc thành ngữ, dẫn đến dùng sai kết hợp từ (collocation). Giải pháp an toàn là ưu tiên các cụm từ học thuật quen thuộc, đúng ngữ cảnh và dễ kiểm soát độ chính xác.
Cuối cùng, liên kết ý mang tính cơ học (chẳng hạn dùng moreover cho hầu hết các câu) khiến bài viết kém tự nhiên. Để cải thiện mạch lạc và liên kết, người viết nên linh hoạt sử dụng các từ nối như however, in practice hay on balance đúng chức năng và vị trí trong đoạn.
8. Những mục cần rà soát trước khi nộp IELTS Writing Advantage & Disadvantage New Technology essay
Trước khi nộp IELTS Writing Advantage and Disadvantage/Advantages outweigh Disadvantages, bạn nên dành vài phút đối chiếu bài viết với các tiêu chí chấm điểm của IELTS để hạn chế mất điểm không đáng có và tối ưu tổng điểm.
- Mức độ đáp ứng đề bài (TR/TA):
Hãy kiểm tra xem bạn đã phân tích đầy đủ cả mặt lợi và mặt hại chưa. Với đề advantages outweigh disadvantages, lập trường trong phần mở bài và kết luận cần nghiêng rõ ràng về một phía và giữ sự nhất quán trong toàn bài.
- Tính mạch lạc và liên kết (CC):
Bài viết cần có đúng 4 đoạn với bố cục rõ ràng. Mỗi đoạn thân bài phải có câu chủ đề (topic sentence), các ý được sắp xếp logic và liên kết tự nhiên, tránh chuyển ý máy móc.
- Từ vựng (LR):
Đảm bảo bạn đã sử dụng 6–10 collocations phù hợp với chủ đề. Các cách diễn đạt lại cần đa dạng, chính xác và tránh lặp từ không cần thiết.
- Ngữ pháp (GRA):
Xem lại việc sử dụng câu nhượng bộ, câu điều kiện, danh hoá và câu bị động. Những cấu trúc này nên được dùng đúng ngữ pháp, tự nhiên, góp phần tăng điểm thay vì gây lỗi.
- Độ dài và quản lý thời gian (Words/Timing):
Bài viết lý tưởng nằm trong khoảng 250–290 từ. Trước khi nộp, hãy dành 2–3 phút cuối để soát các lỗi cơ bản như mạo từ, số nhiều và dấu câu, vốn rất dễ bị bỏ sót.
Tại khóa học IELTS Writing của Yola, học viên được:
- Hướng dẫn chiến lược làm bài Task 1 & Task 2 theo từng dạng đề
- Sửa bài theo 4 tiêu chí chấm IELTS (TR/TA – CC – LR – GRA)
- Cải thiện tư duy lập luận, từ vựng học thuật và cấu trúc câu ăn điểm
- Nhận phản hồi cá nhân hóa, phù hợp mục tiêu 6.5 – 7.5+
👉 Đăng kí ngay bằng cách điền thông tin vào mẫu bên dưới để được đội ngũ học thuật của Yola tư vấn lộ trình học IELTS Writing phù hợp với bạn.
