1. Tổng quan về dạng bài trong writing task 2 advantages & disadvantage
1.1. Định nghĩa
Bài luận Advantages & Disadvantages yêu cầu người viết phân tích cả hai mặt tích cực (advantages/benefits) và tiêu cực (disadvantages/drawbacks) của một hiện tượng, xu hướng hoặc vấn đề xã hội.
Có 3 dạng câu hỏi phổ biến:
- What are the advantages and disadvantages of this trend? → chỉ yêu cầu liệt kê & phân tích hai mặt của xu hướng, không cần kết luận bên nào trội hơn.
Ví dụ: Computers are being used more and more in education. Discuss the advantages and disadvantages of this trend.
- Do the advantages outweigh the disadvantages? → cần khẳng định rõ bên nào quan trọng hơn, có lợi thế hơn.
Ví dụ: Computers are being used more and more in education. Do the
advantages of this trend outweigh the disadvantages?
- Is this a positive or negative development? → tương tự dạng 2, nhưng cách hỏi xoay quanh “tích cực/tiêu cực”.
Ví dụ: Computers are being used more and more in education. Is this a negative or positive development?
👉 Tip nhỏ: Khi đọc đề, hãy xác định ngay loại câu hỏi để chọn cách viết thesis statement phù hợp.
Tìm hiểu thêm:
- Tất cả kiến thức cần biết khi làm IELTS Academic Writing
- Bài mẫu IELTS Writing: Advantages & Disadvantages of new technology
2. Phân loại và cách làm chi tiết
2.1. Dạng 1: What Are The Advantages And Disadvantages Of This Trend?
Bố cục gợi ý:
- Introduction (Mở bài) : Topic Paraphrase + Thesis Statement
- Topic Paraphrase (Vào đề) : Diễn đạt lại chủ đề trong bài bằng lời văn của mình. Tránh dùng lại y nguyên từ ngữ trong đề
- Thesis statement (Luận điểm) : Nêu rõ là bài viết sẽ phân tích cả mặt tích cực và tiêu cực của hiện tượng/xu hướng
- Lưu ý: Không cần chọn bên nào trong phần Thesis Statement.
- Body 1(Thân bài 1): Advantages (liệt kê & giải thích).
- Topic sentence : Giới thiệu ý chính của đoạn : Xu hướng này có nhiều mặt tích cực/ưu điểm
- Supporting sentences: Liệt kê 2 mặt tích cực/ưu điểm (advantages). Mỗi lợi ích cần đi kèm giải thích và ví dụ nếu có
- Advantage 1 → Giải thích tại sao điểm này là 1 ưu điểm. → Cho ví dụ cụ thể.
- Advantage 2 → Giải thích tại sao điểm này là 1 ưu điểm. → Ví dụ minh họa.
- Body 2 (Thân bài 2) : Disadvantages (liệt kê & giải thích).
- Topic sentence (Câu chủ đề của đoạn) : Giới thiệu ý chính của đoạn : Xu hướng này cũng có những mặt tiêu cực/nhược điểm nhất định
- Supporting sentences (Các câu bổ trợ) : Liệt kê 2 mặt tiêu cực/nhược điểm (disadvantages). Mỗi nhược điểm cần đi kèm giải thích và ví dụ nếu có
- Disadvantage 1 → Giải thích tại sao là điểm này là 1 nhược điểm. → Cho ví dụ cụ thể.
- Disadvantage 2 → Giải thích tại sao là điểm này là 1 nhược điểm. → Ví dụ minh họa.
- Conclusion (Kết luận):
- Tóm tắt lại: hiện tượng có cả ưu và nhược điểm.
- Không cần đưa ra ý kiến cá nhân chọn bên nào, chỉ cần kết luận mang tính tổng quát.
👉 Tips:
- Đoạn thân bài về advantages và disadvantages (ưu và nhược điểm) nên cân đối về độ dài.
- Có thể dùng cấu trúc song hành để viết mạch lạc hơn: On the one hand… On the other hand…
2.2. Dạng 2: Do the advantages outweigh the disadvantages?
Bố cục gợi ý:
Introduction
- Topic paraphrase: Viết lại chủ đề bằng từ ngữ của mình
- Thesis statement: Thể hiện rõ quan điểm (ví dụ: ưu điểm nhiều hơn nhược điểm hoặc ngược lại)
👉 Tips:: Khác với dạng 1, ở thesis statement bạn phải chọn lập trường
Body 1: Weaker side (Mặt lợi/hại bạn cho là ít quan trọng)
- Topic sentence: giới thiệu mặt yếu hơn
- Supporting sentences: trình bày 1-2 ý chính và đưa giải thích/ví dụ cho từng ý chính
Body 2: Stronger side (Mặt lợi/hại bạn cho là quan trọng hơn)
- Topic sentence: Khẳng định ưu hoặc nhược của xu hướng là quan trọng hơn
- Supporting sentences: Trình bày ít nhất 2 ưu/ nhược điểm. Mỗi ý đi kèm giải thích, ví dụ minh họa
👉 Tips: Đoạn này cần viết kỹ và phát triển ý nhiều hơn đoạn 1
Conclusion:
Nhắc lại lập trường là xu hướng/hiện tượng có nhiều ưu/nhược điểm hơn
👉 Tips:
- Luôn chọn một bên rõ ràng, tránh viết mơ hồ.
- Có thể công nhận một vài lợi ích/thiệt hại của bên yếu, nhưng phải nhấn mạnh tại sao bên kia lại vượt trội.
- Thêm từ nối nhấn mạnh sự so sánh: Although, Whereas, Nevertheless, By contrast…
2.3. Dạng 3: Is this a positive or negative development?
Bố cục gợi ý chi tiết
Introduction
- Topic paraphrase: Viết lại chủ đề bằng từ ngữ của mình
- Thesis statement: Thể hiện rõ quan điểm
- Positive : Đây là một xu hướng tích cực
- Negative: Đây là một xu hướng tiêu cực
- Balanced: Xu hướng vừa có mặt tích cực vừa có mặt tiêu cực nhưng sẽ nhấn mạnh bên nào quan trọng hơn
Body
- Nếu chọn 1 phía (positive/negative)
- Body 1 : Viết về lập luận chính 1 (kèm giải thích cụ thể và ví dụ đó)
- Body 2: Viết về lập luận chính 2 (kèm giải thích cụ thể và ví dụ đó)
- Nếu chọn Balanced
- Body 1: Trình bày mặt tích cực (1-2 ý + giải thích, ví dụ)
- Body 2: Trình bày mặt tích cực (1-2 ý + giải thích, ví dụ). Cần nhấn dù cả hai mặt đều tồn tại, cá nhân người viết thiên về hướng nào (tích cực / tiêu cực).
Conclusion
- Tóm tắt lại ý chính
- Khẳng định lại lập trường (Positive/Negative/Balanced)
👉 Tips:
- Dạng này khá giống dạng 2, chỉ khác về cách đặt câu hỏi.
- Nếu thấy khó chọn bên, bạn có thể viết theo hướng balanced để dễ bảo vệ quan điểm.
3. Những tips quan trọng để đạt band cao khi làm writing task 2
3.1. Về ý tưởng
- Không chỉ liệt kê → luôn giải thích tại sao đó là ưu/nhược, và hậu quả/dẫn đến điều gì.
- Dùng ví dụ thực tế hoặc giả định để minh hoạ: For instance, many young people in Vietnam…
3.2. Về ngôn ngữ
- Từ nối hữu ích:
- Advantages: One significant advantage is that… / A major benefit is that…
- Disadvantages: A potential drawback is that… / One downside could be…
- Collocations thường gặp: bring about benefits, pose a threat, outweigh the disadvantages, long-term consequences, social implications…
3.3. Về cấu trúc câu
- Tránh viết toàn câu đơn → linh hoạt dùng câu phức (with although, even though, while, whereas…) để tăng điểm Grammar.
- Dùng câu chủ động + bị động đan xen để bài tự nhiên hơn.
3.4. Về quản lý thời gian
- Introduction: 3–4 câu (khoảng 50 words).
- Mỗi Body: 90–100 words.
- Conclusion: 2 câu (20–30 words).
Tổng: 260–280 words (band 7.0+).
3.5. Những lỗi cần tránh
❌ Viết quá dài → dễ mất thời gian và mắc lỗi.
❌ Liệt kê nhiều ý mà không phân tích sâu.
❌ Không trả lời đúng câu hỏi (ví dụ đề hỏi “outweigh” nhưng bạn chỉ liệt kê advantages & disadvantages).
4. Mẹo luyện tập tại nhà
- Lấy một đề bất kỳ → viết outline trong 5 phút (Introduction + 2 main ideas cho mỗi Body).
- Sau đó, viết hoàn chỉnh trong 35 phút.
- Đọc lại và highlight từ nối + collocations → luyện thói quen dùng đa dạng.
Tóm lại, dạng Advantages & Disadvantages Essay có 3 biến thể nhỏ nhưng cách làm không quá khó nếu bạn biết cách xác định yêu cầu đề, chọn bố cục chuẩn, và triển khai ý tưởng rõ ràng. Để đạt band cao, hãy chú trọng paraphrasing tốt, lập luận chặt chẽ, dùng collocations và cấu trúc câu đa dạng.
Để lại thông tin ngay tại form bên dưới để được tư vấn lộ trình học phù hợp và nhận ưu đãi đến 30% cực hấp dẫn ngay!
