Dạng Map trong IELTS Writing Task 1 luôn thử thách khả năng quan sát và mô tả không gian của thí sinh. Bài viết này tổng hợp bài mẫu Task 1 Map Band 8, cấu trúc tối ưu và từ vựng mô tả bản đồ. Giúp bạn nắm trọn cách viết mạch lạc, chính xác và đạt điểm cao trong mọi dạng viết bản đồ.

1. Band 8 ở IELTS Writing Task 1 Map yêu cầu gì?

Band 8 trong dạng Map Process Writing, đòi hỏi cách tư duy cấu trúc – từ vựng mô tả bản đồ, thay đổi không gian một cách chính xác, có tổ chức và giàu tính học thuật. Các tiêu chí chấm điểm tập trung vào bốn khía cạnh chính. Bao gồm:

  • Task Achievement (Mức độ hoàn thành yêu cầu đề): Overview Task 1 Map phải nêu rõ 2–3 thay đổi nổi bật như “mở rộng khu vực, chuyển đổi công năng hoặc tái quy hoạch”. Đồng thời tránh mọi suy đoán hay đánh giá chủ quan.
  • Coherence and Cohesion (Mạch lạc và liên kết): Task 1 Map cấu trúc bốn đoạn mạch lạc, triển khai theo trật tự không gian (Bắc–Nam, Đông–Tây) hoặc theo từng nhóm hạng mục như khu dân cư, tiện ích và giao thông.
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng): Sử dụng collocations mang tính học thuật để mô tả thay đổi không gian, thể hiện độ chính xác về mức độ, hướng và bản chất của sự biến đổi.
  • Grammatical Range and Accuracy (Ngữ pháp và độ chính xác): Ưu tiên câu bị động ở hiện tại hoặc quá khứ, mệnh đề quan hệ rút gọn và giới từ vị trí chính xác nhằm diễn đạt mô tả bản đồ một cách gọn, chuẩn và nhất quán.

2. Cấu trúc 4 đoạn tối ưu cho dạng Map

Một bài mẫu Task 1 Map Band 8 nhất quán và đạt chuẩn học thuật cần đảm bảo cấu trúc bốn đoạn rõ ràng, cho phép mô tả không gian chính xác và dễ theo dõi. Đây cũng là yếu tố bố cục được khuyến nghị trong bộ hướng dẫn IELTS Writing Task 1 Band 8 theo từng dạng.

  • Introduction (1–2 câu): Diễn đạt lại đề bằng cách nêu tên khu vực, mốc thời gian và phạm vi thay đổi giữa các bản đồ. Đây là bước quan trọng để định hình phạm vi mô tả trong dạng IELTS Writing Task 1 Map sample.
  • Overview (2 câu): Tóm tắt 2–3 thay đổi nổi bật mà không đi vào chi tiết số liệu. Ở phần này, có thể sử dụng khung câu mở nhanh để tạo độ mạch lạc: “Overall, the area underwent significant redevelopment, with residential zones expanded and key amenities relocated to the town centre”.
  • Details 1 (5–6 câu): Mô tả khu vực đầu tiên theo trục không gian một cách chặt chẽ (như Bắc–Nam hoặc Đông–Tây), làm nổi bật những thay đổi lớn về cấu trúc hoặc công năng. Đây là nơi thể hiện khả năng chọn lọc thông tin – một tiêu chí quan trọng để nâng điểm tiêu chí vốn từ vựng (Lexical Resource).
  • Details 2 (5–6 câu): Mô tả phần còn lại của bản đồ. Có thể là các công trình mới, sự chuyển đổi chức năng và thay đổi trong mạng lưới giao thông. Cách trình bày nhất quán này thường được áp dụng nhiều trong các bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map sample. Nhờ đó bài viết được tối ưu và dễ đạt mức Band 8.
Đa phần các bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map Band 8 được tối ưu với cấu trúc 4 đoạn

Đa phần các bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map Band 8 được tối ưu với cấu trúc 4 đoạn

3. Từ vựng “ăn điểm” cho Map

Để viết IELTS Writing Task 1 dạng Map đạt Band 8, thí sinh cần sử dụng vốn từ vựng chính xác và mô tả được bản chất của sự thay đổi không gian. Bộ từ dưới đây được chọn lọc nhằm giúp bạn diễn đạt mạch lạc, học thuật và nổi bật hơn trong mắt giám khảo.

3.1. Động từ mô tả thay đổi/thay đổi công năng

Những động từ này giúp diễn đạt sự biến đổi không gian một cách chính xác và học thuật:

  • was converted into (được chuyển đổi thành)
  • was transformed into (được biến đổi thành)
  • was repurposed as (được dùng lại với chức năng mới)
  • was demolished (bị dỡ bỏ)
  • was replaced by (được thay thế bởi)
  • was extended/expanded (được mở rộng)
  • was redeveloped into (được tái quy hoạch thành)
  • was newly built/newly constructed (mới được xây dựng)
  • was upgraded/modernised (được nâng cấp)
  • grow/develop (phát triển)
  • clear/cut down/remove/shrink/reduce/disappear (biến mất)

3.2. Từ vựng mô tả di chuyển và định vị

Dùng để định hướng vị trí và miêu tả các dịch chuyển trên bản đồ:

  • was relocated to (được di dời đến)
  • adjacent to (kế bên)
  • to the north/south/east/west of (ở phía … của)
  • at the intersection of (tại giao lộ của)
  • on the outskirts of (ở rìa ngoài của)
  • along the river/coastline (dọc theo dòng sông/bờ biển)
  • in the vicinity of (trong khu lân cận)
  • bordering (giáp với)
  • the right/the left (bên phải/bên trái)
  • in close proximity to/close to (gần với)
  • a long distance away/far away from (khoảng cách xa so với)
  • at right angles to (ở góc phải của)

3.3. Từ vựng về hạ tầng và tiện ích

Bộ từ này giúp mô tả bản đồ một cách giàu chi tiết và tự nhiên hơn:

  • bypass road (đường vòng tránh)
  • pedestrian path/walkway (lối đi bộ)
  • roundabout (vòng xuyến)
  • car park (bãi đỗ xe)
  • residential estate/housing area (khu dân cư)
  • leisure facilities (tiện ích giải trí)
  • public square/civic plaza (quảng trường công cộng)
  • industrial zone (khu công nghiệp)
  • green spaces/landscaped park (không gian xanh/công viên được quy hoạch)
  • zone of transition (khu vực chuyển tiếp)
  • roundabout (vòng xuyến)
  • pavement/sidewalk (vỉa hè)
  • grid plan (lưới đường/bố cục đường theo mạng lưới)
  • greyfield land (đất công nghiệp hoặc thương mại cũ bỏ hoang)
  • green belt (vành đai xanh quanh đô thị)
  • community greens (không gian xanh công cộng/sân chơi cộng đồng)
  • bay (vịnh)
  • archipelago (quần đảo)
  • moor (đồng cỏ hoang/đất hoang/đầm lầy cạn)
  • canyon (hẻm núi)
  • hedge (hàng rào cây)
  • summit (đỉnh núi)
  • tide (thủy triều)
  • bog (đầm lầy)

3.4. Cụm so sánh – đối chiếu bản đồ

Dùng cho câu chuyển ý giúp bài viết mạch lạc và dễ theo dõi:

  • in contrast to the previous layout (trái ngược với bố cục trước đó)
  • meanwhile (trong khi đó)
  • by comparison (so với trước đây)
  • in place of (thay cho)
  • a notable change is that… (một thay đổi đáng chú ý là…)
  • another significant difference is… (một khác biệt đáng kể khác là…)
Vốn từ đa dạng và được vận dụng phù hợp là yếu tố quan trong trong đa số các bài mẫu Task 1 Map Band 8

Vốn từ đa dạng và được vận dụng phù hợp là yếu tố quan trong trong đa số các bài mẫu Task 1 Map Band 8

4. Ngữ pháp trọng điểm (GRA) cho Map

Trong IELTS Writing Task 1 dạng Map, cách bạn sử dụng ngữ pháp không chỉ thể hiện sự chính xác mà còn làm bài viết sinh động, dễ hình dung. Dưới đây là những điểm ngữ pháp “ăn điểm” giúp mô tả các thay đổi trên bản đồ rõ ràng và chuyên nghiệp:

4.1. Câu bị động (Passive voice – ưu tiên)

Với các công trình hay khu vực, câu bị động giúp nhấn mạnh sự thay đổi thay vì ai thực hiện:

  • A factory was replaced by a shopping centre.
  • The residential area was expanded in 2015.

Nhờ vậy, bài viết vừa học thuật vừa tự nhiên, tránh lặp từ và gây nhàm chán.

4.2. Mệnh đề quan hệ & rút gọn

Những mệnh đề này giúp nối thông tin mạch lạc, gọn gàng và tạo nhịp đọc dễ chịu:

  • The park, which was later expanded, now includes a playground.
  • The park expanded in 2010 to accommodate new leisure facilities.

4.3. Giới từ vị trí

Dùng chính xác giới từ giúp người đọc hình dung bố cục bản đồ một cách trực quan:

  • to the east of the river
  • on the northern bank
  • at the southern edge of the town

4.4. Từ nối cho nhiều mốc thời gian

Khi bản đồ so sánh nhiều thời điểm, các từ nối này tạo ra dòng chảy tự nhiên cho câu chuyện thay đổi:

  • initially, subsequently, afterwards, finally

Kết hợp linh hoạt những cấu trúc này, bài IELTS Writing Task 1 Map sample không chỉ mạch lạc và chi tiết mà còn cuốn hút người đọc, giúp bạn ghi điểm cao và tăng cơ hội Band 8.

Các bài mẫu Task 1 Map Band 8 được đánh giá cao về cấu trúc ngữ pháp đúng và đủ

Các bài mẫu Task 1 Map Band 8 được đánh giá cao về cấu trúc ngữ pháp đúng và đủ

5. Lỗi phổ biến kéo điểm xuống 6.5–7.0

Trong IELTS Writing Task 1 dạng Map, nhiều thí sinh mắc phải những lỗi cơ bản khiến bài viết mất điểm dù ý tưởng đầy đủ. Dưới đây là những sai lỗi phổ biến, cần chú ý:

  • Thiếu Overview hoặc viết quá chi tiết: Nhiều thí sinh liệt kê từng thay đổi nhỏ thay vì tóm tắt 2–3 xu hướng lớn, khiến bài mất điểm về đánh giá mức độ hoàn thành yêu cầu.
  • Dùng chủ động thay vì bị động: Ví dụ, viết they built a shopping centre thay vì a shopping centre was built làm bài thiếu tính học thuật và chuẩn mực.
  • Giới từ vị trí sai: Câu như in the north side nên chỉnh thành on the northside để mô tả chính xác vị trí.
  • Lan man thứ tự thời gian: Miêu tả không theo khu vực, nhảy từ phía Bắc sang phía Nam rồi lại quay trở lại trung tâm khiến người đọc khó theo dõi.
  • Lạm dụng moreover/furthermore, từ liên kết: Dùng quá nhiều từ nối một cách rập khuôn làm câu văn gượng gạo, không tự nhiên.

Nhận biết và tránh những lỗi này, cũng như rút kinh nghiệm từ các bài mẫu Task 1 Map Band 8 sẽ giúp bài viết mạch lạc, rõ ràng và dễ nâng Band lên 7.5–8.0.

6. Bài mẫu dạng Map

Để hình dung cách áp dụng cấu trúc, từ vựng và ngữ pháp trong IELTS Writing Task 1 dạng Map, phần này cung cấp một bài mẫu Band 8 minh họa.

Đề yêu cầu:

The maps below show the changes of a school from 1985 to present time. 

Sơ đồ IELTS Writing Task 1 Map

Sơ đồ IELTS Writing Task 1 dạng Map

Introduction:

The given maps illustrate the transformations undergone by a school’s layout between 1985 and the present day.

Overview:

Overall, the educational institution has undergone notable changes to address the increasing student population. The primary modifications include the addition of extra classrooms and the establishment of diverse sports and educational amenities.

Detail 1:

In 1985, the school accommodated 1500 students. The layout featured a rectangular car park and a road situated to the north. In the eastern section, a two-storey classroom block was present, while a spacious playground occupied the southern area. Towards the west, several structures including an office, a library, a small car park, and a compact classroom block were located.

Detail 2:

At present, with a burgeoning enrollment of 2300 students, alterations are evident. In the north, the small car park has been demolished, and the rectangular one has been reshaped into a semicircular. In the western area, new classrooms are constructed along with a third floor has been added to the classroom block. The playing fields have been transformed, making way for a swimming pool and fitness center. Adjacent to the school’s left side, there is a relocation of the now expanded classroom building. Meanwhile, the library has been revamped into a modern learning resource center, housing a computer room.

(Word count: 208)

Bài viết liên quan
IELTS Writing Band 7: Bài Mẫu & Mẹo Chạm Mốc 7.0
IELTS Writing
28/01/2026

IELTS Writing Band 7: Bài Mẫu & Mẹo Chạm Mốc 7.0

Chạm mốc IELTS Writing Band 7 không chỉ dựa vào vốn từ phong phú mà còn ở khả năng trình bày lập luận mạch lạc theo đúng tiêu chí chấm. Bài viết sau hệ thống hóa cách đạt 7.0 IELTS Writing, cung cấp các bài mẫu chuẩn Band 7 và các chiến lược nâng điểm […]

Bài Mẫu IELTS Writing Task 1 Dạng Map Band 8: Cấu Trúc, Từ Vựng & Mẫu Tham Khảo
IELTS Writing
28/01/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Map Band 8 hay nhất

Dạng Map trong IELTS Writing Task 1 luôn thử thách khả năng quan sát và mô tả không gian của thí sinh. Bài viết này tổng hợp bài mẫu Task 1 Map Band 8, cấu trúc tối ưu và từ vựng mô tả bản đồ. Giúp bạn nắm trọn cách viết mạch lạc, chính xác […]

IELTS Writing
27/01/2026

Hướng Dẫn Dạng Discuss Both Views Trong IELTS Writing Task 2

Trong IELTS Writing Task 2, dạng bài Discuss both views and give your opinion gần như luôn xuất hiện trong mỗi mùa thi. Tuy nhiên, đây cũng là dạng khiến nhiều thí sinh mất điểm đáng tiếc vì hiểu sai yêu cầu, triển khai thiếu cân bằng hoặc không thể hiện rõ quan điểm cá […]

Tổng Hợp IELTS Writing Task 2 Sample Band 8 Hay Nhất (Theo Dạng Đề)
IELTS Writing
27/01/2026

Tổng Hợp IELTS Writing Task 2 Sample Band 8 Hay Nhất (Theo Dạng Đề)

Bộ IELTS Writing Task 2 Sample Band 8 được tuyển chọn theo đúng 5 dạng đề, kèm phân tích lập luận và từ vựng “ăn điểm”. Những bài mẫu Task 2 Band 8 này giúp bạn hiểu cách triển khai ý mạch lạc và xây dựng bài luận (essay) đạt chuẩn học thuật. 1. Thế […]

ĐĂNG KÝ

KHAI PHÓNG TIỀM NĂNG HỌC THUẬT NGAY HÔM NAY

Để lại tin nhắn cho chúng tôi