IELTS Writing Task 1 Process/Diagram không còn là thách thức nếu bạn nắm đúng chiến lược và từ vựng học thuật. Bài viết này chỉ ra cách phân tích Diagram, viết Overview, dùng động từ bị động, từ nối tuần tự. Giúp trình bày quy trình mạch lạc, học thuật và đạt band cao.
1. Dạng Process/Diagram là gì?
Trong IELTS Writing Task 1 Process, bạn sẽ mô tả các quy trình sản xuất, chu trình tự nhiên hoặc chuỗi xử lý dựa trên Task 1 Diagram (sơ đồ).
Khi viết, cần tuân thủ cách viết Process IELTS. Cụ thể, không nêu ý kiến hay cảm xúc và không giải thích lý do hiệu quả.
Các dạng Process (quy trình) phổ biến:
- Tuyến tính: Các bước diễn ra theo chuỗi liên tiếp.
- Nhiều nhánh song song: Các bước đồng thời hoặc phân nhánh.
- Vòng lặp (loop): Quy trình lặp lại.
- Đầu vào/đầu ra rõ ràng: Thông tin hoặc vật liệu được đưa vào, kết quả được tạo ra.
Việc sử dụng Overview Task 1 Process, động từ bị động Process và Sequencing Words Task 1 sẽ giúp mô tả quy trình mạch lạc, logic và chuẩn IELTS.
2. Nguyên tắc chấm điểm áp dụng cho Process
Trong IELTS Writing Task 1 Process, việc chấm điểm dựa trên các tiêu chí chính. Như sau:
- TA (Task Achievement): Nêu Overview Task 1 Process. Bao gồm số bước, đầu vào, đầu ra, đặc điểm như vòng lặp hoặc nhánh. Mô tả đầy đủ các giai đoạn chính, không liệt kê chi tiết vụn vặt.
- CC (Coherence & Cohesion): Bố cục theo trình tự, sử dụng Sequencing Words Task 1 (các từ nối) mạch lạc. Đồng thời nhóm các bước hợp lý (giai đoạn 1-2-3).
- LR (Lexical Resource): Dùng động từ Process (động từ quy trình), cụm bị động Process (cụm bị động quy trình), danh từ kỹ thuật vừa đủ và chính xác.
- GRA (Grammatical Range & Accuracy): Hiện tại đơn bị động là chủ đạo, dùng mệnh đề quan hệ, rút gọn V-ing/V-ed và giới từ chỉ vị trí hay thiết bị đúng.
Áp dụng các nguyên tắc này sẽ giúp mô tả Task 1 Diagram logic, mạch lạc và chuẩn IELTS.
3. Quy trình làm bài 5 bước
Để mô tả Task 1 Diagram mạch lạc và chuẩn IELTS, bạn có thể áp dụng quy trình 5 bước:
- Quét sơ đồ (1–2 phút): Xác định đầu vào, đầu ra, số bước và kiểm tra xem quy trình có vòng lặp hoặc các nhánh phụ hay không.
- Gạch nhóm (1–2 phút): Phân chia quy trình thành các giai đoạn chính. Ví dụ: Giai đoạn chuẩn bị, giai đoạn xử lý và giai đoạn hoàn thiện.
- Lập dàn ý 4 phần (1 phút): Gồm Intro, Overview Task 1 Process, Details 1 và Details 2 (hoặc Details 3 nếu quy trình dài).
- Viết chi tiết (12–13 phút): Mô tả từng bước theo trình tự, mỗi câu 1–2 hành động, sử dụng động từ bị động Process, giới từ và thuật ngữ kỹ thuật chính xác.
- Soát cuối (2–3 phút): Kiểm tra thì, bị động, Sequencing Words Task 1. Đồng thời rà soát chính tả và các đơn vị, thuật ngữ chuyên môn.
Tuân thủ tuần tự 5 bước này giúp bạn trình bày Process/Diagram trong IELTS Writing Task 1 một cách logic, mạch lạc và đúng chuẩn band cao.
Đồng thời, để nâng cao hiệu suất khi làm bài IELTS Writing Task 1 Process/Diagram, bạn có thể tham khảo thêm IELTS Writing Task 1: How to deal with Process/Diagram.
Quy trình làm bài 5 bước đúng cách viết Process IELTS
4. Bố cục 4 phần (khuyến nghị band 7.0+)
Một bài viết IELTS Writing Task 1 Process/Diagram được chia thành bố cục 4 phần rõ ràng có thể giúp bạn đạt band 7+ thuận lợi. Chi tiết:
- Introduction (1-2 câu)
Diễn đạt lại đề bài, nêu quy trình là gì và mục tiêu của nó, sử dụng cách paraphrase (diễn đạt lại) chuẩn IELTS.
- Overview (2-3 câu)
Tóm tắt số bước, đầu vào-đầu ra, đặc trưng như loop (vòng lặp), nhánh hoặc thiết bị chính. Có thể tham khảo ngay mẫu Template Overview:
“Overall, the process consists of X stages, beginning with [input] and culminating in [end product]. Notably, there is a recycling loop after filtration and two parallel steps prior to packaging.”
- Details 1
Mô tả các giai đoạn đầu theo trình tự, ví dụ từ trái sang phải hoặc từ trên xuống dưới trên sơ đồ. Nêu rõ thiết bị – hành động – kết quả trung gian cho mỗi bước.
- Details 2
Trình bày các giai đoạn tiếp theo. Bao gồm các nhánh hoặc vòng lặp, kết thúc với đầu ra cuối cùng.
Áp dụng bố cục này kết hợp với động từ bị động Process và Sequencing Words Task 1 sẽ giúp bài viết mạch lạc, logic và đạt chuẩn IELTS band cao.
5. Ngôn ngữ “ăn điểm” cho Process (LR)
Việc sử dụng Lexical Resource trong IELTS Writing Task 1 Process/Diagram chính xác giúp bài viết thêm mạch lạc và đạt band cao. Các nhóm từ quan trọng có thể kể đến:
5.1. Động từ bị động thường dùng
- Các động từ cơ bản: is mixed, is heated, is boiled, is cooled, is condensed, is filtered, is ground, is crushed, is fermented, is dried, is stored, is packaged, is delivered.
- Tự nhiên/chu trình: evaporates, condenses, precipitates, flows into, returns to (loop).
5.2. Từ nối tuần tự (Sequencers)
- Bắt đầu và trình tự: Initially / First, Next / Then, Subsequently / Afterwards
- Song song: Meanwhile
- Kết thúc: Finally / In the final stage
5.3. Cụm kỹ thuật & kết quả
- Mô tả điều kiện và thiết bị: under pressure, at a high temperature, through a sieve, into a chamber, by conveyor belt, via pipes
- Mô tả kết quả: resulting in, leading to
Có thể nói, việc sử dụng linh hoạt động từ bị động Process, Sequencing Words Task 1 và các cụm kỹ thuật sẽ giúp mô tả Task 1 Diagram chính xác, học thuật và tăng khả năng đạt band cao.
Nắm rõ và vận dụng linh hoạt ngôn ngữ phù hợp cách viết Process IELTS rất cần thiết
6. Từ vựng các dạng bài quy trình trong Writing Task 1
Trong IELTS Writing Task 1 Process/Diagram, việc sử dụng từ vựng chuyên biệt theo từng dạng quy trình giúp bài viết mạch lạc, chính xác và nâng cao band điểm.
Các quy trình phổ biến gồm quy trình sản xuất (Man-made Process) và quy trình tự nhiên (Natural Process), mỗi dạng có nhóm từ vựng và động từ đặc trưng riêng, kết hợp với Sequencing Words Task 1 để mô tả tuần tự các bước.
6.1. Dạng 1 – Quy trình sản xuất – Man-made Process
Dạng này tập trung mô tả quy trình nhân tạo, sản xuất, chế tạo.
6.1.1. Các dạng biểu đồ phổ biến
- Flow Chart (sơ đồ quy trình tuyến tính)
- Process Diagram (sơ đồ quá trình)
6.1.2. Từ vựng thường dùng
- Động từ bị động / mô tả bước: to be dug out of the ground, to be extracted from, to be harvested, to be collected, to be washed, to be filtered, to be ground into powder, to be crushed, to be mixed with, to be kneaded, to be shaped, to be laid in a drying oven, to be heated in a kiln, to be cooled, to be dried in the sun …
- Máy móc / công cụ / điều kiện: metal grid, roller, mould, kiln, conveyor belt …
- Từ nối trình tự (sequencers): Firstly, Initially, To begin with, Next, Subsequently, Afterwards, Meanwhile, Finally …
Minh họa dạng Quy trình sản xuất (Man-made Process) trong IELTS Writing Task 1 Process/Diagram – Nguồn: IELTS Practice Test Plus 3, Test 2
6.2. Dạng 2 – Quy trình tự nhiên – Natural Process
Dạng này chủ yếu mô tả chu trình tự nhiên, vòng đời, hiện tượng thiên nhiên.
6.2.1. Các dạng biểu đồ phổ biến
- Cycle Diagram (chu trình khép kín/vòng tuần hoàn)
- Life‑cycle Diagram (vòng đời động/thực vật)
- Process Diagram minh họa hiện tượng tự nhiên (ví dụ: sự bay hơi, ngưng tụ, mưa…)
6.2.2. Từ vựng thường dùng
- Quá trình & động thái tự nhiên: germination (nảy mầm), decay (phân hủy), migration (di cư), photosynthesis (quang hợp), pollination (thụ phấn), hibernate (ngủ đông) …
- Động từ miêu tả biến đổi tự nhiên: evaporate, condense, precipitate, flow into, return to (cho vòng lặp – loop) …
- Cấu trúc sử dụng chủ động: Vì là quy trình tự nhiên, nhiều nguồn khuyên dùng ngôn ngữ chủ động để mô tả.
- Từ nối trình tự: Tương tự như man-made: Initially, Next, Subsequently, Meanwhile, Finally,… cũng được dùng để mô tả chu kỳ tự nhiên.
Minh họa dạng Quy trình tự nhiên (Natural Process) trong IELTS Writing Task 1 Process/Diagram
7. Lỗi thường gặp & cách tránh
Khi viết IELTS Writing Task 1 Process/Diagram, thí sinh thường mắc các lỗi sau và có thể tránh bằng cách:
- Thiếu Overview hoặc nêu chi tiết thừa. Chỉ nên tóm tắt bức tranh tổng thể của quy trình, nêu số bước, đầu vào/đầu ra và đặc trưng như loop/nhánh, tránh liệt kê vụn vặt.
- Dùng thì không nhất quán. Ưu tiên hiện tại đơn bị động để mô tả các bước.
- Nhầm thứ tự/nhánh. Luôn trình bày theo hướng quy trình, sử dụng meanwhile cho các bước song song.
- Quá nhiều động từ chủ động (“they/people”). Chuyển sang bị động học thuật để tăng tính học thuật và chuẩn IELTS.
- Nhồi từ nối như moreover/furthermore. Hãy thay bằng Sequencers ngắn gọn như Initially, Next, Subsequently, Finally.
- Lạc đề (giải thích lý do, đánh giá lợi/hại). Chỉ mô tả quy trình vật lý hoặc logic, không đưa nhận xét hay đánh giá.
Áp dụng các lưu ý này giúp bài viết Task 1 Process/Diagram mạch lạc, logic, chuẩn band cao và dễ đạt điểm tiêu chí rubric – Task Achievement. Cũng như Coherence & Cohesion.
