Argumentative Essay IELTS đòi hỏi kỹ năng vận dụng linh hoạt tư duy phản biện và khả năng thuyết phục. Bài viết mang đến hướng dẫn cách viết Argumentative Essay Task 2 theo chuẩn học thuật: Xây dựng luận điểm sắc sảo, định hình thesis chiến lược và vận dụng kỹ thuật phản biện–bác bỏ để tạo lợi thế band điểm.
1. Argumentative Essay là gì?
Argumentative Essay IELTS là dạng bài trong IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh đưa ra lập trường rõ ràng (agree, disagree hoặc partly agree) và phát triển quan điểm bằng lý lẽ logic cùng ví dụ thuyết phục.
Dạng câu hỏi phổ biến nhất là “To what extent do you agree or disagree?” – một biến thể của Opinion Essay nhưng đòi hỏi chiều sâu tranh luận và khả năng phản biện.
Để đạt điểm cao về tiêu chí hoàn thành yêu cầu đề (Task Response), người viết cần:
- Trả lời trực diện câu hỏi và thể hiện quan điểm ngay trong Thesis Statement IELTS (tham khảo: Thesis Statement trong Task 2).
- Giữ lập trường nhất quán từ mở bài đến kết luận theo đúng Task 2 Structure.
- Phát triển lập luận mạch lạc bằng câu chủ đề (Topic Sentence) rõ ràng, collocations học thuật phù hợp. Đảm bảo phù hợp yêu cầu về từ vựng (Lexical Resource).
- Minh họa bằng ví dụ hợp lý, tránh lan man và đảm bảo tính thuyết phục.
2. Khung 4 đoạn (khuyến nghị 6.5–7.5+)
Cách viết Argumentative Essay IELTS Task 2 đòi hỏi cấu trúc 4 đoạn. Đây là lựa chọn tối ưu để đảm bảo tính mạch lạc và đáp ứng đầy đủ yêu cầu của Task 2 Structure. Bố cục này giúp người viết trình bày lập trường nhất quán và phát triển lập luận theo trình tự logic..
- Introduction (2–3 câu)
Bắt đầu bằng việc diễn đạt lại đề một cách tự nhiên bằng ngôn ngữ học thuật. Sau đó, thí sinh cần nêu Thesis Statement IELTS trực diện, xác định rõ mức độ đồng ý, không đồng ý hoặc đồng ý một phần. Đây là câu quan trọng nhất đoạn mở bài và định hướng toàn bộ lập luận phía sau.
- Body 1 – Phát triển lý do mạnh nhất
Đoạn nên mở bằng một câu chủ đề (Topic Sentence) rõ ràng, thể hiện chính xác luận điểm của cả đoạn. Phần giải thích tiếp theo phải phân tích logic nguyên nhân–kết quả hoặc lợi ích–hệ quả.
Ví dụ minh họa chỉ cần ngắn gọn nhưng phù hợp bối cảnh. Cuối đoạn, một câu liên kết giúp khẳng định lại vai trò của luận điểm trong việc củng cố quan điểm nêu ở phần (luận điểm) Thesis statement.
- Body 2 – Trình bày lý do quan trọng thứ hai và bổ sung kỹ thuật viết nâng cao
Mục đích để tăng sức nặng lập luận – kỹ thuật đặc trưng của Argumentative Essay. Sau khi nêu lý do chính, người viết có thể đề cập nhanh phản biện thường thấy, rồi đưa ra phản biện thuyết phục (counter argument rebuttal) nhằm bác bỏ quan điểm đối lập. Cách triển khai này vừa cho thấy tư duy phản biện, vừa duy trì sự nhất quán với quan điểm đã chọn.
- Conclusion (2–3 câu)
Tóm lược lại hai ý chính đã trình bày ở thân bài và nhắc lại lập trường ban đầu bằng cách diễn đạt khác. Không đưa thêm ý mới, không mở rộng vấn đề — nhiệm vụ cốt lõi của đoạn kết là củng cố thông điệp của bài và khép lại lập luận một cách mạch lạc..
Về quản lý thời gian, một phân bổ hợp lý cho bài Argumentative Essay Task 2 là: 5 phút lập dàn ý, 25–28 phút viết, 5 phút chỉnh sửa và 2 phút soát lỗi.
Cách này giúp giảm thiểu sai sót không đáng có, đặc biệt trong tiêu chí về ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy). Đồng thời đảm bảo bài viết được tổ chức khoa học và nhất quán.
3. Chiến lược lập luận
Sức thuyết phục trong cách viết Argumentative Essay Task 2 không nằm ở số lượng ý tưởng mà ở chiều sâu lập luận. Thay vì liệt kê 3–4 luận điểm mỏng và thiếu liên kết, hãy tập trung xây dựng hai “trụ” lập luận mạnh. Cách tiếp cận này giúp bài viết nhất quán, tránh loãng ý và phù hợp với tiêu chí của Task 2 Structure.
Mỗi đoạn thân bài nên được phát triển theo mô hình PEEL/TEECL, bao gồm Point, Explain, Example, Comment và Link. Một câu chủ đề rõ ràng xác định luận điểm chính, phần giải thích triển khai logic nguyên nhân–hệ quả hoặc lợi ích–tác động, ví dụ mang tính minh họa và câu kết đoạn nhằm củng cố lập trường đã nêu trong luận điểm.
Bên cạnh đó, chiến lược nâng cao viết phản biện là công cụ làm bài viết nổi bật hơn so với cách lập luận tuyến tính. Người viết có thể thừa nhận một phần quan điểm đối lập, sau đó bác bỏ bằng phân tích logic hoặc điều kiện. Đây là kỹ năng quan trọng của một Argumentative Essay, tạo chiều sâu học thuật và cho thấy năng lực đánh giá đa chiều.
Khi sử dụng ví dụ, hãy ưu tiên dạng phù hợp: các tình huống khái quát, dữ liệu mang tính mô phỏng hợp lý và không bịa đặt số liệu cụ thể. Tránh các giai thoại dài hoặc câu chuyện cá nhân, vì chúng làm giảm sự trang trọng và không phù hợp với kỳ thi.
Giữ ví dụ ngắn gọn nhưng sát lập luận sẽ giúp nâng chất lượng vốn từ và khả năng hoàn thành yêu cầu đề (Lexical Resource và Task Response) mà không khiến đoạn văn trở nên rườm rà.
Cách viết Argumentative Essay Task 2 đòi hỏi chiến lược khôn khéo
4. Thesis & Topic sentence (viết sao cho “ăn điểm”)
Trong Argumentative Essay IELTS, hai yếu tố quyết định sức mạnh lập luận là luận điểm (Thesis Statement) ở phần mở bài và câu chủ đề (Topic Sentence) ở từng đoạn thân bài. Một luận điểm hiệu quả phải trả lời trực tiếp câu hỏi, thể hiện rõ mức độ agree, disagree hoặc partly agree, đồng thời định hướng toàn bộ cấu trúc lập luận phía sau.
Thí sinh có thể tham khảo mẫu luận điểm hiệu quả dưới dạng partly agree: This essay mainly agrees that X brings substantial benefits; however, without Y, its impact would be limited. Cách viết này vừa thể hiện lập trường rõ ràng, vừa gợi mở hai “trụ” lập luận mạnh sẽ được triển khai ở thân bài – phù hợp yêu cầu đề và tính chặt chẽ của Task 2 Structure.
Câu chủ đề cần được viết nhất quán với luận điểm, vì đây là câu dẫn dắt luận điểm chính của mỗi đoạn. Một câu chủ đề (Topic Sentence) tốt phải xác định chính xác ý trọng tâm, tránh mơ hồ hoặc liệt kê.
Người viết có thể sử dụng các mẫu học thuật bền vững như: One compelling reason for supporting X is that… hoặc A further argument is that…. Những cấu trúc này giúp mở đoạn tự nhiên, tăng tính định hướng và hỗ trợ mạch lập luận theo mô hình PEEL/TEECL đã đề cập trong phần trước.
Việc duy trì sự liên kết giữa luận điểm và câu chủ đề không chỉ cải thiện tính mạch lạc và liên kết mà còn cho thấy khả năng kiểm soát lập luận — yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 2.
5. Ngôn ngữ “band-safe” (LR) cho tranh luận
Trong Argumentative Essay IELTS, việc sử dụng ngôn ngữ học thuật phù hợp giúp nâng điểm về từ vựng. Khi trình bày luận điểm, dùng các cụm như a compelling reason, it is reasonable to contend that hay it stands to reason that.
Để diễn đạt nguyên nhân–kết quả, ưu tiên leads to, results in, gives rise to, underpins; để thể hiện điều kiện hoặc giới hạn, dùng hinges on, depends on, only if. Trong counter–rebuttal, các mẫu critics argue that…, while this may be true… it overlooks… giúp phản biện thuyết phục.
Kết luận có thể sử dụng on balance, in practical terms hay in the long run để nhấn mạnh lập trường một cách học thuật và cân bằng.
6. Cấu trúc câu “ăn điểm”
Trong Argumentative Essay IELTS, việc sử dụng các cấu trúc câu học thuật giúp nâng cao điểm ngữ pháp. Để nhấn mạnh sự nhượng bộ hoặc đối lập, thí sinh có thể dùng Although, Whereas, While….
Đối với điều kiện loại 2 hoặc giả định, ví dụ như If policymakers prioritised, outcomes would improve, giúp triển khai lập luận logic và học thuật. Các danh hoá như the expansion of…, the likelihood of…, the provision of… giúp câu văn trang trọng và cô đọng.
Ngoài ra, các cấu trúc bị động học thuật như …is widely regarded as… hay …is often cited as… tăng tính khách quan, trong khi câu chẻ như What matters most is… giúp nhấn mạnh luận điểm quan trọng. Việc vận dụng linh hoạt các cấu trúc này tạo lợi thế lớn trong Argumentative Essay Task 2.
Tham khảo thêm các dạng bài khác như Discussion Essay hay Opinion Essay để có thêm nhiều cấu trúc hay và ý tưởng dồi dào. Giúp cách viết Argumentative Essay Task 2 đa dạng hơn.
Thường xuyên luyện tập và sưu tầm để linh hoạt các cấu trúc đúng cách viết Argumentative Essay Task 2 Structure chuẩn IELTS
7. Dàn ý mẫu
Prompt mô phỏng: Technology should replace printed textbooks in schools. To what extent do you agree or disagree?
Introduction
- Diễn đạt lại đề
- Thesis statement: partly disagree, xác định lập trường và hướng triển khai luận điểm
Body 1 – Pro-tech
- Topic sentence: One compelling reason to support technology in schools is the availability of adaptive content and data-informed teaching.
- Explain: Công nghệ giúp cá nhân hóa học tập, nâng cao hiệu quả giảng dạy.
- Example: Lớp học sử dụng nền tảng học tập trực tuyến điều chỉnh theo năng lực học sinh.
- Link: Nhấn mạnh lợi ích của công nghệ phù hợp với lập trường thesis.
Body 2 – Counter & Rebuttal
- Topic sentence: Critics argue that technology may cause distractions and exacerbate inequality.
- Acknowledge: Thừa nhận một phần mối lo ngại.
- Rebuttal: Bác bỏ bằng các quy định sử dụng công nghệ và đầu tư hạ tầng.
- Link: Khẳng định rằng những biện pháp này vẫn duy trì lợi ích của công nghệ, đồng thời giữ lập trường cân bằng.
Conclusion
- Tóm tắt 2 ý chính (lợi ích công nghệ và giải quyết phản biện)
- Nhắc lại lập trường là ủng hộ mô hình blended learning, nhất quán với thesis
Lưu ý, để tối ưu thời gian làm bài Argumentative Essay IELTS Task 2, thí sinh có thể phân bổ như sau: 5 phút lập dàn ý, xác định luận điểm và hai trụ luận điểm chính, 25–28 phút viết bài theo cấu trúc 4 đoạn, 5 phút chỉnh sửa, bổ sung các từ nối và collocations. Cuối cùng dành 2 phút soát lỗi ngữ pháp, chính tả và tính mạch lạc.
8. Lỗi thường gặp (kéo 7 → 6.5).
Trong Argumentative Essay IELTS, một số lỗi phổ biến có thể làm giảm điểm từ band 7 xuống 6.5 liên quan trực tiếp đến các tiêu chí về yêu cầu đề, tính mạch lạc liên kết và vốn từ vựng.
- Thứ nhất, luận điểm mơ hồ hoặc đổi lập trường giữa bài khiến bài viết thiếu nhất quán.
- Thứ hai, thân bài chỉ liệt kê 2–3 ý con mà không giải thích hay minh họa bằng ví dụ, làm giảm tính thuyết phục.
- Ngoài ra, việc lạm dụng idioms hoặc từ hiếm có thể lệch mức độ trang trọng học thuật. Do đó nên ưu tiên các collocations học thuật.
- Các từ nối dùng một cách cơ học, như đặt moreover ở mỗi câu, cũng khiến bài cứng nhắc. Thay vào đó nên sử dụng markers một cách tiết chế, ví dụ however hoặc on balance.
- Cuối cùng, các câu quá dài (trên 35 từ) với chấm câu sai làm giảm điểm ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy).
Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là bước quan trọng để nâng chất lượng bài viết và duy trì band điểm mong muốn trong Argumentative Essay Task 2.
9. Lời kết
Hy vọng với những thông tin trên đây có thể giúp bạn nắm vững cách viết Argumentative Essay IELTS. Từ nhận diện đề, lập thesis rõ ràng, xây dựng hai trụ luận điểm mạnh, đến sử dụng Topic Sentence, counter-rebuttal và ngôn ngữ học thuật “band-safe” chính là yếu tố then chốt để đạt band 6.5-7,5+. Giúp bài viết mạch lạc, thuyết phục và tối ưu điểm.
