Mạo từ (articles) là “mảnh ghép nhỏ nhưng quyết định” cho sự tự nhiên và chính xác trong nói/viết tiếng Anh. Dùng sai mạo từ có thể làm câu tối nghĩa hoặc “kém tự nhiên”. Bài viết này tổng hợp quy tắc dùng a/an/the/Ø (zero article), ngoại lệ quan trọng, Decision Tree chọn mạo từ nhanh, lỗi người học Việt hay mắc (kèm cách sửa), và bài tập có đáp án để bạn luyện ngay.

1. Tổng quan mạo từ tiếng Anh (Articles)

  • A/An (indefinite articles): dùng khi nói đến một đối tượng không xác định, đếm được, lần đầu nhắc tới.
    Ví dụ: a book, an apple. 
  • The (definite article): dùng khi đối tượng đã xác định (đã nhắc trước đó, là duy nhất, hoặc người nghe/đọc đều biết).
    Ví dụ: the sun, the man we met yesterday. 
  • Zero article (Ø): không dùng mạo từ trong một số ngữ cảnh: tên riêng, môn học/ngôn ngữ (dùng chung), bữa ăn thường ngày, danh từ số nhiều nói chung

2. Mạo từ Bất định (Indefinite Articles) A/An — Khi nào dùng?

Nguyên tắc cơ bản

  • Dùng trước danh từ đếm được số ít khi nói “một, bất kỳ”: a chair, an idea. 
  • Theo âm, không theo chữ cái: 
    • an hour (/aʊər/, h câm) 
    • a university (/juː…/ → phụ âm “y” sound) 
    • an MBA (/em…/ → nguyên âm âm thanh) 

Lưu ý nhanh

  • Viết tắt/viết hoa đọc theo âm đầu: an MRI, an NGO, a URL (you-are-ell). 
  • Không dùng a/an với danh từ không đếm được hoặc số nhiều: information (Ø), apples (Ø).

3. Mạo từ Xác định (Definite Article) The — Khi nào dùng?

Khi đối tượng đã được xác định

  • Đã nhắc trước đó: I saw a dog. The dog was black. 
  • Duy nhất/hiển nhiên trong ngữ cảnh: the sun, the president of Vietnam. 
  • Cấu trúc “of” xác định: the capital of France. 
  • So sánh nhất, số thứ tự: the best, the first. 
  • Tên địa lý đặc thù/tập hợp: the Nile, the Himalayas, the Pacific Ocean, the United Kingdom.

Một số trường hợp đặc biệt

  • The + proper name khi có modifier/chức danh: the Queen of England, the City of London. 
  • Tên báo/tạp chí: the New York Times, the Economist.

4. Không dùng Mạo từ (Zero article) (Ø) — Khi nào bỏ mạo từ?

  • Tên riêng: Tom, Hanoi, Microsoft (ngoại lệ: the Hague, the Philippines, the Netherlands). 
  • Môn học/ngôn ngữ (dùng chung): Math, English (nhưng the English = người Anh). 
  • Bữa ăn thường ngày: We have breakfast at 7. 
  • Danh từ số nhiều nói chung: Dogs are friendly. 
  • Tên đường phố, thành phố, đa số quốc gia: Nguyen Trai Street, Tokyo, Vietnam. 

5. Generic vs Specific (nói chung hay nói riêng?)

  • Generic (nói về cả loài/khái quát): 
    • Tigers are dangerous. (số nhiều, Ø) 
    • The tiger is a dangerous animal. (the + singular nói cả loài) 
  • Specific (cụ thể): dùng the hoặc a/an tuỳ ngữ cảnh: 
    • I saw a tiger. (một con bất kỳ) 
    • Where is the tiger we saw? (con đã xác định)

Tìm hiểu thêm: 

6. Countable vs Uncountable — Ảnh hưởng tới mạo từ

  • Countable singular: cần a/an nếu first mention: a chair. 
  • Countable plural: Ø khi nói chung: Chairs are made of wood. 
  • Uncountable: không dùng a/an, dùng the nếu đã xác định: 
    • I need Ø water. / The water in this bottle is cold.

6.1 First–Second Mention & “of-phrase” xác định

  • First mention: I saw a man. 
  • Second mention: The man (đã xác định). 
  • Of-phrase thường làm rõ đối tượng → dùng the: the sound of the violin.

Articles với tên riêng & địa danh

Thường dùng “the” với:

  • Sông, đại dương, biển: the Nile, the Pacific, the Mediterranean 
  • Dãy núi/quần đảo: the Himalayas, the Philippines 
  • Quốc gia dạng số nhiều/descriptor chính trị: the United States, the United Kingdom, the Netherlands 

Thường Ø với:

  • Đa số quốc gia/thành phố/đảo đơn/ngọn núi đơn: Vietnam, Hanoi, Phu Quoc, Mount Everest
    (Lưu ý: Mount Everest thường không dùng the) 

Ngoại lệ quen gặp: the Netherlands, the Congo, the Hague.

6.2 Articles với “institution uses”

Phân biệt mục đích thể chế (Ø) vs địa điểm cụ thể (the):

  • go to school (học) vs go to the school (toà nhà cụ thể) 
  • (BE) in hospital (đang nằm viện) vs in the hospital (ở trong toà nhà) 
  • (BE) at university vs at the university (trường cụ thể)

6.3 Common collocations & ngữ cảnh dễ nhầm

  • Thời gian: in the morning / at night / on Monday 
  • Nhạc cụ: play the piano/violin (nhạc cụ + the) 
  • Thể thao: play football (thường Ø) 
  • Đi xem phim: (BE) go to the cinema / (AE) go to the movies

6.4 Quy tắc viết tiêu đề & danh xưng

  • Tiêu đề thường bỏ mạo từ: Using English Articles (không viết The). 
  • Danh xưng + tên riêng: President Ho Chi Minh (không dùng the trước tên riêng). 

6.5 Decision Tree “chọn mạo từ” (How-To)

  1. Có phải tên riêng? → Thường Ø (soát ngoại lệ the Netherlands…). 
  2. Danh từ đếm được số ít, first mention?a/an (chọn theo âm). 
  3. Đã xác định/duy nhất trong ngữ cảnh?the. 
  4. Danh từ số nhiều nói chung?Ø. 
  5. Không đếm được?Ø (hoặc the nếu đã xác định). 
  6. Tên địa lý? → Tra loại (river/sea/mountain range/country…) để quyết định the/Ø. 

Mẹo nhanh: Đọc to từ tiếp theo để chọn a hay an theo âm đầu, không theo chữ cái.

7. Lỗi người Việt hay mắc & cách sửa nhanh

  • Sai 1: the Vietnam ❌ → Vietnam
    → Ghi nhớ danh sách nước có the: the United States, the United Kingdom, the Philippines, the Netherlands 
  • Sai 2: an university ❌ → a university
    → Chọn theo âm /juː…/ → phụ âm “y” sound → a. 
  • Sai 3: go to the school (mục đích học) ❌ → go to school
    → Dùng the khi nói toà nhà cụ thể. 
  • Sai 4: the love is important ❌ → Love is important ✅ (khái quát, Ø). 

8. Bài tập

Bài 1 — Chọn a/an/the/Ø

  1. I saw ___ owl in the garden.
  2. She has ___ MBA from Harvard.
  3. ___ Pacific Ocean is vast.
  4. I need ___ information about the trip.
  5. He is ___ best player on the team.
  6. ___ Mount Everest is the highest mountain.
  7. I like ___ music and ___ cinema.
  8. Can you pass me ___ salt, please?
  9. She’s studying at ___ university in Hanoi.
  10. ___ cats are independent animals. 

Đáp án tham khảo & giải thích ngắn:

  1. an (âm nguyên âm)
  2. an (MBA đọc /em/)
  3. the (đại dương)
  4. Ø (uncountable, chung) — the nếu chỉ thông tin cụ thể đã biết
  5. the (so sánh nhất)
  6. Ø (Mount Everest thường không có the)
  7. Ø (music nói chung) & **Ø/the (cinema nói chung Ø; the cinema khi “đi rạp” theo BE)
  8. the (the salt trên bàn → xác định)
  9. a (một trường bất kỳ) /the (trường cụ thể)
  10. Ø (số nhiều chung) 

Bài 2 — Sửa lỗi

  1. a) She is the
    b) I went to the school every day.
    c) He plays the football on Sundays.
    d) An university student called me.
    e) The Mount Fuji is beautiful. 

Đáp án:

  1. She is a doctor. (nghề nghiệp chung)
  2. I went to school every day. (mục đích học)
  3. He plays football on Sundays
  4. A university student called me.
  5. Mount Fuji is beautiful.

Nắm vững khung quy tắc + Decision Tree sẽ giúp bạn dùng mạo từ tự nhiên, giảm lỗi LR/GRA trong IELTS Writing và nói tự tin hơn.

  • In Decision Tree và luyện 5–10 câu/ngày.
  • Khi phân vân, ưu tiên ngữ cảnh: đã xác định chưa? nói chung hay cụ thể? đếm được hay không? địa danh thuộc nhóm nào?

Muốn biết lộ trình học phù hợp? Để lại thông tin ở form bên dưới để được tư vấn nhanh và nhận ưu đãi siêu hấp dẫn.

 

Bài viết liên quan
Kiến thức chung
19/01/2026

Cách dùng mạo từ a/an, the trong tiếng Anh và bài tập thực hành

Mạo từ (articles) là “mảnh ghép nhỏ nhưng quyết định” cho sự tự nhiên và chính xác trong nói/viết tiếng Anh. Dùng sai mạo từ có thể làm câu tối nghĩa hoặc “kém tự nhiên”. Bài viết này tổng hợp quy tắc dùng a/an/the/Ø (zero article), ngoại lệ quan trọng, Decision Tree chọn mạo từ […]

Kiến thức chung
16/01/2026

Cách dùng dấu chấm phẩy trong tiếng Anh

1. The Semicolon (Dấu chấm phẩy) là gì? Tại sao cần học dấu chấm phẩy? Dấu chấm phẩy (semicolon 😉 là một trong những “bí kíp” để bài viết tiếng Anh của bạn trở nên chuyên nghiệp, mạch lạc và ấn tượng hơn. Nó thường xuất hiện trong văn viết học thuật, business writing và […]

Kiến thức chung
16/01/2026

Hiện Tượng Nuốt Âm Trong Tiếng Anh: Cách Nhận Biết & Luyện Tập

Hiện tượng nuốt âm trong tiếng Anh xuất hiện khi một âm bị lược bỏ để lời nói tự nhiên và trôi chảy hơn. Hiểu rõ nuốt âm, cùng các kỹ thuật nối âm, đồng hóa, giảm âm và phát âm nhẹ giúp bạn cải thiện khả năng nghe–nói, đặc biệt trong IELTS Listening và […]

Kiến thức chung
17/12/2025

Đại từ (Pronouns) trong Tiếng Anh: Cách Dùng Đúng và Hiệu Quả

1. Đại từ là gì? Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, giúp tránh lặp từ và làm câu văn tự nhiên, mạch lạc hơn. Khi sử dụng đại từ, người học cần chú ý đến ba yếu tố: – Case (chủ ngữ/tân ngữ) – Agreement (số […]

ĐĂNG KÝ

KHAI PHÓNG TIỀM NĂNG HỌC THUẬT NGAY HÔM NAY

Để lại tin nhắn cho chúng tôi