Nếu bạn luôn bối rối khi phải ghép tiêu đề cho từng đoạn văn trong IELTS Reading, đừng lo! Đây là một trong những dạng bài dễ mất điểm vì đọc sai trọng tâm, nhưng lại cực kỳ dễ cải thiện nếu nắm đúng chiến lược. Hãy cùng YOLA khám phá cách làm nhanh – chính xác – tiết kiệm thời gian cho dạng bài Matching Headings.
1. Matching Headings là gì? Vì sao dễ sai?
Matching Headings yêu cầu bạn chọn tiêu đề phù hợp với từng đoạn của bài đọc. Heading không phải tóm tắt chi tiết mà là ý chính (Main Idea) của đoạn.
Điều khiến nhiều thí sinh sai là:
- đọc chi tiết quá nhiều → mất trọng tâm
- nhầm lẫn giữa ý chính và chi tiết hỗ trợ
- chọn heading theo “từ giống nhau” thay vì ý nghĩa
Do đó, bí quyết làm dạng này không phải đọc nhanh, mà là đọc đúng
2. Chiến lược làm Matching Headings theo 7 bước
2.2. Đọc hướng dẫn thật kỹ
Không phải lúc nào bạn cũng phải làm tất cả các đoạn. Nhiều đề chỉ yêu cầu làm từ đoạn B–F. Nếu không để ý, bạn sẽ mất thời gian vào đoạn không cần thiết.
👉 Lỗi thường gặp: Làm cả đoạn A dù đề không yêu cầu.
2.2. Gạch chân từ khóa trong danh sách Heading
Heading không dựa trên từ giống mà dựa vào ý tưởng chung. Hãy đánh dấu danh từ chính và động từ quan trọng.
Ví dụ:
Heading 3: The financial pressure on wildlife protection.
Từ khóa ý nghĩa: financial pressure – wildlife protection
Khi đọc đoạn văn, bạn không tìm lại đúng từng từ này mà tìm những ý tương đương như:
lack of funding, limited budget, insufficient investment…
3. Đọc đoạn đầu chậm – kỹ – tìm ý bao quát
Ý chính của đoạn thường nằm ở:
- câu đầu (topic sentence), hoặc
- câu thứ 2 (nếu câu đầu chỉ giới thiệu), hoặc
- câu cuối (nếu tác giả “kết lại” luận điểm)
Hãy đọc kỹ cụm câu đầu và câu cuối, sau đó tóm tắt ý chính của đoạn bằng 1 câu ngắn.
Ví dụ:
Many conservation programs lack funding… This inconsistent support makes long-term preservation difficult.
Ý chính: Khó bảo tồn lâu dài vì thiếu nguồn kinh phí ổn định.
→ Heading phù hợp: The financial pressure on wildlife protection.
4. Chọn heading bao quát nhất
Heading phải phủ được toàn đoạn, không chỉ bám vào một ví dụ nhỏ.
👉 Nếu đoạn nói “thiếu kinh phí” và chỉ lấy ví dụ ở Africa, bạn không thể chọn heading về Africa.
5. Loại các heading sai logic hoặc không được hỗ trợ
Nếu heading đưa ra thông tin mà đoạn không nhắc đến hoặc thậm chí phản bác, hãy loại bỏ.
Ví dụ:
Heading: Government support is increasing
Đoạn: “funding is unstable and decreasing”
→ ❌ Không chọn
6. Nếu phân vân, hãy bỏ qua và quay lại sau
Matching Headings không nên đoán. Nếu chưa chắc, đánh dấu và chuyển sang đoạn khác. Khi làm xong những đoạn dễ hơn, bạn sẽ hiểu mạch ý của bài tốt hơn và quay lại đoạn khó dễ dàng hơn.
3. Bài tập thực hành
Carl Linnaeus’s Legacy
A An important figure in biology, the 18th-century Swedish botanist Carl Linnaeus developed a system of classifying all living organisms that is universally used in science today. Grouping species by physical characteristics such as leaf shape, Linnaeus arranged the living world into a hierarchy of levels, from Kingdom at the highest, to Phylum, Class, Order, Family, Genus, and Species.
B Linnaeus also proposed that each species be given a Latin name that would be used in scientific documents instead of all its different local names. This name, called the binomial nomenclature, consists of two words, the first of which refers to the genus, the group of related species it belongs to. The second word identifies the exact species in that genus. For instance, the binomial nomenclature for humans, Homo sapiens, indicates that this is a member of the Homo genus, of the species Homo sapiens.
Questions 1-2
Choose the correct heading for paragraph A and B from the list of headings below
List of Headings
- Understanding a species’ name
- The meaning of Homo sapiens
iii. Carl Linnaeus, a Swedish biologist
- A standard way to categorize species
Match each heading with how it can be expressed in the text
| Headings | Possible paraphrase in the text |
| i. Understanding a species’ name | A. A species’ name consists of two parts, the first of which refers to its group while the second of which refers to its own name |
| ii. The meaning of Homo sapiens | B. Homo sapiens means the wise men in Latin |
| iii. Carl Linnaeus, a Swedish biologist | C. a universal way to classify species |
| iv. A standard way to categorize species | D. a retelling of the life of Carl Linnaeus who was a famous Swedish biologist |
Đáp án:
i-A ii-B iii-D iv-C
Đăng ký buổi học thử tại YOLA ngay
✔️ Hơn 16 năm kinh nghiệm giảng dạy 68.000+ học viên
✔️ Lộ trình cá nhân hóa theo năng lực
✔️ Giáo viên đạt 8.0-9.0 IELTS & cam kết đầu ra
👉 Nhấn đăng ký ngay bên dưới để trải nghiệm lớp học tại YOLA!
