Làm chủ kiến thức về danh động từ chỉ với 10 phút, ngại gì mà không thử?

Làm chủ kiến thức về danh động từ chỉ với 10 phút, ngại gì mà không thử?

18 Tháng Tám 2019

Danh động từ là gì? Liệu bạn đã biết hết kiến thức về danh động từ? Đây là động từ cơ bản nhưng lại rất quan trọng nếu bạn muốn tiếp cận kiến thức chuyên sâu hơn. Dưới đây là tổng hợp những điểm quan trọng mà bạn cần nắm vững về danh động từ

1. Danh động từ là gì? Cách sử dụng danh động từ

Danh động từ là gì?

Danh động từ (Gerund) thực chất là một hình thức của động từ. Tuy nhiên, chúng được tạo ra bằng cách thêm đuôi -ing vào động từ nguyên mẫu.

Ex: Play -> Playing
Sleep -> Sleeping

Đây là dạng khá quen thuộc vì thường xuyên xuất hiện trong cấu trúc của các thì tiếp diễn. Ngoài ra, chúng cũng xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp khác. Cùng tìm hiểu phần kiến thức này để giải đáp danh động từ là gì nhé.

Danh động từ là gì? Loại từ này có khác gì danh từ với động từ?
Danh động từ là gì? Loại từ này có khác gì danh từ với động từ?

Cách dùng danh động từ

Thực chất danh động từ là một động từ dùng như một danh từ. Do đó, nó vừa mang tính chất của động từ, lại vừa có tính chất như một danh từ.

Làm chủ ngữ

– Reading is the best way to learn new words. (Đọc sách là cách tốt nhất để học từ vựng mới)

– Writing is an exchange of ideas. (Viết là một sự trao đổi ý tưởng)

Làm tân ngữ đứng sau động từ thường

She likes cooking. (Cô ấy thích nấu ăn).
I enjoy reading. (Tôi hưởng thụ việc đọc sách).

Bảng động từ theo sau là danh động từ (Verb + V-ing):

STTĐộng từ (verb)Nghĩa (meaning)STTĐộng từ (verb)Nghĩa (meaning)
1AdmitNhận vào24Involve = includeBao gồm, có ý định
2AdviseKhuyên25IncludeBao gồm
3AllowCho phép26KeepTiếp tục
4AppreciateHoan nghênh27MentionChú ý
5AnticipateĐoán trước28MindTâm trí
6AvoidTránh29MissNhớ
7CompleteHoàn tất30PardonÂn xá
8ConsiderCân nhắc31PermitCho phép
9Defer = delayTrì hoãn32PostponeTrì hoãn
10DelayTrì hoãn33PracticeLuyện tập
11DenyTừ chối34PreventNgăn cản
12DetestGhét35Propose = suggestĐề nghị
13DislikeKhông thích36QuitThoát
14DiscussTranh luận37RecallHồi tưởng
15DreadKhiếp sợ38RecollectNhớ lại, nhớ ra
16EnjoyThưởng thức39RecommendGiới thiệu
17EscapeTrốn khỏi40ResentBực bội
18ExcuseGiải thích lý do41ResistKháng cự, chống lại
19Fancy = imagineTưởng tượng42RiskRủi ro
20Feel likeCảm thấy như43SuggestĐề nghị
21FinishKết thúc44TolerateTha thứ, khoan dung
22ForgiveTha thứ45UnderstandHiểu
23ImagineTưởng tượng46LoatheGhét, kinh khủng

 

Hình thức danh động từ trong tiếng anh (Ảnh minh họa Internet)
Hình thức danh động từ trong tiếng anh
(Ảnh minh họa Internet)

Đứng sau và làm bổ ngữ cho động từ “to be”

Đừng bối rối khi chúng ta thường bắt gặp danh động từ trong các thì tiếp diễn. Tuy nhiên, V-ing trong thì tiếp diễn đóng vai trò là động từ. Còn V-ing với chức năng là một danh từ thì còn có thêm cấu trúc “tobe” + V-ing. Bạn phải phân biệt rõ điểm này để tránh nhầm lẫn trong cách sử dụng.

Ex: My great passion in life is studying. (Niềm đam mê lớn nhất đời tôi là việc học)
-> Studying trong câu này mang chức năng như một danh từ trong câu.

Đứng sau một số từ diễn tả cảm xúc

Sử dụng V-ing cho những cụm từ dưới đây:

Cụm từNghĩa
Be worthĐáng giá để làm gì đó
Be busyBận làm gì đó
Be get used to = be get accustomed toQuen với việc gì
Can’t helpKhông nhịn được khi làm gì
Can’t faceKhông thể đối mặt
Can’t standKhông thể chịu đựng nổi cái gì
Catch/ find/ keep/ leave/ set/ start + ObjectBắt lấy/ tìm thấy/ tiếp tục,..cái gì đó
Prevent/ stop/ save + ObjectNgăn cản/ dừng làm gì đó
Go/ comeĐi/ đến
Have + fun/ trouble/ problem/ difficulty/Gặp khó khăn/ vui vẻ trong việc gì
A good time/ a bad time/ a difficulty time,…
It’s no use/goodVô ích khi làm gì đó
Look forward toTrông đợi, trông mong
Sit/ stand/ lie + placeNgồi/ đứng/ nằm ở nơi nào đó
Spend/waste + money/ timeDành/ lãng phí tiền/ thời gian để làm gì đó
There’s no point (in)không có lý nào

Ex: She couldn’t help falling in love with him. (Cô ta không thể không yêu anh ta).

Danh động từ đứng sau một số từ diễn tả cảm xúc (Ảnh minh họa Internet)
Danh động từ đứng sau một số từ diễn tả cảm xúc
(Ảnh minh họa Internet)

Đứng sau giới từ

Giới từ (in, on, which, of,…) + V-ing

– Since completing his degree, his opportunities are endless. (preposition = since) (Kể từ khi hoàn thành bằng cấp của mình, cơ hội của anh là vô tận).

Trên đây là một số kiến thức về danh động từ. Đây cũng là điểm ngữ pháp quan trọng xuất hiện trong chương trình tiếng anh cấp 2. Do đó, cần nắm chắc phần nội dung này để có nền tảng tiếp thu những kiến thức nâng cao hơn.

Có YOLA, học ngữ pháp tiếng anh dễ dàng hơn

Ngữ pháp luôn là vấn đề khiến nhiều người phải đau đầu. Tuy nhiên, đừng cố nhồi nhét kiến thức một cách máy móc. Vì cách này hoàn toàn không có hiệu quả mà còn khiến bạn áp lực hơn. Một cách giúp bạn tiếp thu kiến thức một cách dễ dàng và nhanh chóng nhất đó chính là đăng ký khóa học tại YOLA.

Khi đến với YOLA, không còn gì tuyệt vời hơn khi bạn có được những người hướng dẫn nhiệt tình và tâm huyết. Họ đều là những giáo viên đạt chuẩn quốc tế với kỹ năng sư phạm tốt. Hơn nữa, phương pháp giảng dạy cũng được chúng tôi nghiên cứu kỹ lưỡng. Bởi vậy, bạn sẽ tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên nhưng lại hiệu quả đến bất ngờ.

Do đó, khi đã gia nhập ngôi nhà chung YOLA, những vấn đề như danh động từ là gì sẽ không còn làm khó bạn nữa.

Sự tận tình của giáo viên YOLA trong mỗi buổi học
Sự tận tình của giáo viên YOLA trong mỗi buổi học

Chắc chắn sau bài viết này, bạn đã biết danh động từ là gì rồi đúng không? Đừng quên ghi nhớ phần kiến thức quan trọng này để làm nền tảng vững chắc khi học tiếng anh bạn nhé.