Bỏ túi những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng cho mọi tình huống

Bỏ túi những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng cho mọi tình huống

12 Tháng Tám 2019

Bạn muốn cải thiện khả năng nói tiếng anh của mình nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Bạn biết rất nhiều từ vựng nhưng không thể kết hợp chúng thành một câu hoàn chỉnh? Lý do là bạn không học những câu tiếng anh giao tiếp thông dụng và chúng sẽ giúp bạn nói chuẩn tiếng anh hơn. Dưới đây là nội dung chắc chắn sẽ hữu ích với bạn.

Học ngay những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng cho mọi tình huống
Học ngay những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng cho mọi tình huống

1. Những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng bạn nên thuộc nằm lòng

Dành thời gian để ghi nhớ hết những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng dưới đây. Bạn sẽ cải thiện khả năng nói của mình rất nhanh chóng đấy. Hãy nhớ rằng, học “sâu” chính là chìa khóa để thông thạo tiếng anh.

Trong công việc:

Dưới đây là những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng nhất bạn cần biết chốn công sở. Nhớ kỹ những mẫu câu này không những bạn có thể nói tiếng anh như “gió” mà còn tránh được những tình huống “khó đỡ” hàng ngày.

  • How long have you worked here? – Bạn đã làm ở đây bao lâu rồi?
  • Which company do you work for? (Bạn đang làm việc cho công ty nào?)
  • How are things going with you? (Công việc của bạn vẫn ổn chứ?)
  • If your job really sucks, leave it – Nếu công việc của bạn tệ quá thì bỏ đi
  • I’m going out for lunch – Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa
  • How do you get to work? – Bạn đi làm việc bằng gì?
  • We’d like to invite you for an interview – Chúng tôi muốn mời bạn đến phỏng vấn
  • Have you got any experience? – Bạn có kinh nghiệm không?
  • Have you got any qualifications? – Bạn có bằng cấp chuyên môn nào không?
  • What qualifications have you got? – Bạn có bằng cấp gì?
  • We need someone with experience – Chúng tôi cần người có kinh nghiệm
  • Have you done this before? – Bạn đã làm việc này trước đây chưa?
  • What are the hours of work? – Giờ làm việc như thế nào?
  • Will I have to work shifts? – Tôi có phải làm việc theo ca không?
  • How much does the job pay? – Việc này trả lương bao nhiêu?
  • I’d like to take the job – Tôi muốn nhận việc này
  • When do you want me to start? – Khi nào bạn muốn tôi bắt đầu?
  • This is your employment contract – Đây là hợp đồng lao động của bạn
  • How’s Business? – Việc làm ăn thế nào?
  • I’m leaving. I’ve had enough of all this – Tôi đi đây, tôi không chịu được những thứ vớ vẩn ở đây nữa

Trên đây là những mẫu câu giao tiếp tiếng anh thông dụng nơi văn phòng mà bạn nên thuộc nằm lòng. Hãy cố gắng ghi nhớ để tha hồ “chém gió” nơi công sở nhé!

Ghi nhớ những câu giao tiếng tiếng anh thông dụng để công việc được thuận lợi hơn
Ghi nhớ những câu giao tiếng tiếng anh thông dụng để công việc được thuận lợi hơn

Trong cuộc sống thường ngày:

Những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng trong cuộc sống thường ngày mà chúng tôi sắp “bật mí” dưới đây chắc chắn sẽ vô cùng hữu ích cho bạn đấy! Hãy cùng tìm hiểu nhé.

  • What are your hobbies? – Sở thích của bạn là gì?
  • What do you like doing in your free time? – Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
  • What is your favorite singer or band? – Ca sĩ hay nhóm nhạc yêu thích của bạn là gì?
  • I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
  • Please speak more slowly – Làm ơn nói chậm hơn được không?
  • Is it convenient to talk at the moment? – Bây giờ có tiện nói chuyện không?
  • Have I got your word on that? – Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
  • Where did you learn your English? – Bạn đã học tiếng anh ở đâu?
  • I taught myself – Tôi tự học
  • How do you pronounce this word? – Từ này phát âm thế nào?
  • Are you waiting for someone? – Bạn đang chờ ai hả?
  • At what time did it happen? – Việc đó xảy ra lúc mấy giờ?
  • Why did you do that? – Tại sao bạn lại làm điều đó?
  • Have you arrived? – Bạn tới chưa?
  • How do I use this? – Tôi dùng cái này như thế nào?
  • How does it taste? – Nó có vị ra sao?
  • Do you have an appointment? – Bạn có hẹn không?
  • Do you have any money? – Bạn có đủ tiền không?
  • Do you hear that? – Bạn có nghe điều đó không?
  • Do you know what this means? – Bạn có biết cái này nghĩa là gì không?
  • Do you think it’s possible? – Bạn nghĩ điều đó có thể xảy ra không?
  • Don’t do that – Đừng làm điều đó
  • Is your translation correct? – Bạn dịch có đúng không?
  • It comes to nothing – Nó không đi đến đâu đâu
  • I’m going out of my mind! – Tôi đang phát điên lên đây
  • It’s raining cats and dogs – Trời mưa tầm tã
  • I’m going to bed now. I’m beat – Tôi đi ngủ đây, tôi rất mệt
  • I’ve told you umpteen times – Tôi đã nói với bạn nhiều lần lắm rồi
  • I’m dying for a cup of coffee – Tôi đang thèm một ly cafe
Linh hoạt hơn trong giao tiếp với những mẫu câu tiếng anh thông dụng
Linh hoạt hơn trong giao tiếp với những mẫu câu tiếng anh thông dụng

Trên đây là những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng sẽ giúp bạn nhanh nhạy hơn trong nhiều tình huống. Cố gắng ghi nhớ và học tập chăm chỉ mỗi ngày để nâng cao trình độ tiếng anh của mình nhé.

2. Có YOLA, học tiếng anh giao tiếp dễ dàng hơn

Học những câu giao tiếp tiếng anh thông dụng sẽ giúp bạn thêm nhiều mẫu câu để ứng dụng vào cuộc sống. Tuy nhiên, chỉ học những câu này thì vẫn chưa đủ để trình độ tiếng anh của bạn nâng cao hơn. Do đó, đăng ký khóa học tại trung tâm anh ngữ YOLA là cách tốt nhất để bạn cải thiện tiếng anh của mình.

Đội ngũ giảng viên có tâm và tầm chắc chắn sẽ làm hài lòng khi bạn tìm đến YOLA. Hơn nữa, chương trình học thuật được chúng tôi nghiên cứu chuyên sâu. Không chỉ tập trung phát triển ngôn ngữ mà còn khả năng tư duy. Tất cả các chương trình đều được thiết kế theo chuẩn quốc tế và phù hợp với nhu cầu học sinh Việt Nam.

Đến với trung tâm tiếng anh YOLA để cùng chúng tôi khám phá sức mạnh tiềm năng của bạn nhé!

Đội ngũ giáo viên chuẩn quốc tế tại YOLA
Đội ngũ giáo viên chuẩn quốc tế tại YOLA

Những câu tiếng anh giao tiếp thông dụng chúng tôi chia sẻ ở trên sẽ giúp các cuộc hội thoại của bạn trở nên thú vị và chuyên nghiệp hơn. Để việc học của bạn hiệu quả hơn, đăng ký ngay khóa học tại YOLA ngay bây giờ.