Muốn học tốt chương trình tiếng Anh lớp 7, bạn cần xây dựng cho mình phương pháp học tập hiệu quả ngay từ bây giờ. Vì tiếng Anh lớp 7 có rất nhiều kiến thức cơ bản trong chương trình trung học cơ sở. Do đó, cách học tốt tiếng Anh là cần nắm vững các kiến thức nền tảng để dễ dàng vận dụng chúng ở những cấp bậc cao hơn. Dưới đây là tổng hợp những kiến thức quan trọng trong chương trình dạy tiếng Anh lớp 7 và một số phương pháp hỗ trợ quá trình học hiệu quả hơn.

Xem thêm:

Tổng hợp từ vựng trong chương trình dạy tiếng Anh lớp 7

Trước khi giới thiệu một số phương pháp học tiếng Anh hiệu quả chúng tôi muốn bạn nắm bắt được những kiến thức  được học trong tiếng Anh lớp 7 chương trình mới.

UNIT 1. MY HOBBIES (Sở thích của tôi)

Đầu tiên, với chủ đề sở thích của tôi sẽ giúp các em thêm phần hứng khởi để học tiếng Anh lớp 7. Vì thế trong bài học này các em sẽ được học cách nói về sở thích nhằm phục vụ cho việc giới thiệu về bản thân, cũng như trau dồi thêm một số từ vựng liên quan đến sở thích của con người.

STT      Tiếng Anh         Phiên Âm  Loại từ                               Tiếng Việt
1 a piece of cake  /əpi:s əv keɪk/ (idiom) dễ ợt
2 arranging flowers /ə’reɪndʒɪŋ ‘flaʊər/ cắm hoa
3 bird-watching / bɜːd wɒtʃɪŋ/ (n) quan sát chim chóc
4 board game /bɔːd ɡeɪm/ (n) trò chơi trên bàn cờ (cờ tỷ phú, cờ vua)
5 carve /kɑːv/ (v) chạm, khắc
6 carved /kɑːvd/ (adj) được chạm, khắc
7 collage /’kɒlɑːʒ/ (n) một bức tranh tạo thành từ nhiều tranh, ảnh nhỏ
8 eggshell /eɡʃel/ (n) vỏ trứng
9 fragile /’frædʒaɪl/ (adj) dễ vỡ
10 gardening /’ɡɑːdənɪŋ/ (n) làm vườn
11 horse-riding /hɔːs, ‘raɪdɪŋ/ (n) cưỡi ngựa
12 ice-skating /aɪs, ‘skeɪtɪŋ/ (n) trượt băng
13 making model /’meɪkɪŋ, ‘mɒdəl/ làm mô hình
14 making pottery /’meɪkɪŋ ‘pɒtəri/ nặn đồ gốm
15 melody /’melədi/ giai điệu
16 monopoly /mə’nɒpəli/ (n) cờ tỷ phú
17 mountain climbing /’maʊntɪn, ‘klaɪmɪŋ/ (n) leo núi
18 share /ʃeər/ (v) chia sẻ
19 skating /’skeɪtɪŋ/ (n) trượt pa tanh
20 strange /streɪndʒ/ (adj) lạ
21 surfing /’sɜːfɪŋ/ (n) lướt sóng
22 unique /jʊˈni:k/ (adj) độc đáo

UNIT 2: HEALTH (Sức khoẻ)

Trong unit 2 của chương trình tiếng Anh lớp 7 các em sẽ được tiếp cận với một loạt từ vựng liên quan đến các vấn đề sức khỏe.

STT   Tiếng Anh    Phiên Âm    Loại từ              Tiếng Việt
1 allergy /’ælədʒi/ (n) dị ứng
2 calorie /’kæləri/ (n) calo
3 compound /’kɒmpaʊnd/ (n) ghép, phức
4 concentrate /’kɒnsəntreɪt/ (v) tập trung
5 conjunction /kən’dʒʌŋkʃən/ (n) liên từ
6 coordinate  / kəʊˈɔːdɪneɪt / (v) kết hợp
7 cough /kɒf/ (n) ho
8 depression /dɪˈpreʃən/ (n) chán nản, buồn rầu
9 diet /’daɪət/ (adj) ăn kiêng
10 essential /ɪˈsenʃəl/ (n) cần thiết
11 expert /’ekspɜːt/ (n) chuyên gia
12 independent /’ɪndɪˈpendənt/ (v) độc lập, không phụ thuộc
13 itchy  /’ɪtʃi/ (adj) ngứa, gây ngứa
14 junk food /dʒʌŋk fu:d/ (n) đồ ăn nhanh, quà vặt
15 myth /mɪθ/ (n) việc hoang đường
16 obesity /əʊˈbi:sɪti/ (adj) béo phì
17 pay attention /peɪ ə’tenʃən/ chú ý, lưu ý đến
18 put on weight /pʊt ɒn weɪt/ (n) lên cân
19 sickness /’sɪknəs/ (n) đau yếu, ốm yếu
20 spot /spɒt/ (n) mụn nhọt
21 stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/ giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh
22 sunburn /’sʌnbɜːn/ (n) cháy nắng

UNIT 3. COMMUNITY SERVICE (Hoạt động phục vụ cộng đồng)

Danh sách từ vựng trong unit 3 – tiếng Anh lớp 7 mới là những từ vựng liên quan đến xã hội, cộng đồng.

STT                   Tiếng Anh               Phiên Âm   Loại từ                          Tiếng Việt
1 benefit /’benɪfɪt/ (n) lợi ích
2 blanket /’blæŋkɪt/ (n) chăn
3 charitable /’tʃærɪtəbl/ từ thiện
4 clean up /kli:n ʌp/ (n, v) dọn sạch
5 community service /kə’mju:nəti ‘sɜːvɪs/ (n) dịch vụ công cộng
6 disabled people /dɪˈseɪbld ̩ ‘pi:pl/ (n) người tàn tật
7 donate /dəʊˈneɪt/ (v) hiến tặng, đóng góp
8 elderly people /’eldəli ‘pi:pl/ (n) người cao tuổi
9 graffiti /ɡrə’fi:ti/ hình hoặc chữ vẽ trên tường
10 homeless people /’həʊmləs ‘pi:pl/ người vô gia cư
11 interview /’ɪntərvju:/ (n, v) cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
12 make a difference /meɪk ə ‘dɪfərəns/ làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)
13 mentor /’mentɔːr/ (n) thầy hướng dẫn
14 mural /’mjʊərəl/ (n) tranh khổ lớn
15 non-profit organization /nɒn-‘prɒfɪt ,ɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ (n) tổ chức phi lợi nhuận
16 nursing home /’nɜːsɪŋ həʊm/ nhà dưỡng lão
17 organisation /,ɔ:gənai’zeiʃn/ (n) tổ chức
18 service  /’sɜːrvɪs/ (n) dịch vụ
19 shelter /’ʃeltər/ (n) mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ
20 sort /sɔ:t/ (n) thứ, loại, hạng
21 street children /stri:t ‘tʃɪldrən/ (n) trẻ em (lang thang) đường phố
22 to be forced /tu: bi: fɔːst/ bị ép buộc
23 traffic jam /”træfɪk dʒæm/ (n) ùn tắc giao thông
24 tutor /’tju:tər/ (n, v) thầy dạy kèm, dạy kèm
25 volunteer ,vɒlən’tɪər/ (n, v) người tình nguyện, đi tình nguyện
26 use public transport (bus, tube,…) dùng các phương tiện giao thông công cộng

UNIT 4: MUSIC AND ARTS (Âm nhạc và các ngành nghệ thuật)

Âm nhạc và nghệ thuật là hai điều không thể thiếu trong cuộc sống, việc tìm hiểu các từ vựng về chủ đề này sẽ giúp cuộc sống của các em thêm phong phú.

STT   Tiếng Anh       Phiên Âm   Loại từ                 Tiếng Việt
1 anthem /’ænθəm/ (n) quốc ca
2 atmosphere /’ætməsfɪər/ (n) không khí, môi trường
3 compose  /kəm’pəʊz/ (v) soạn, biên soạn
4 composer /kəm’pəʊzər/ (n) nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
5 control /kən’trəʊl/ (v) điều khiển
6 core subject /kɔːr ‘sʌbdʒekt/ (n) môn học cơ bản
7 country music /’kʌntri ‘mju:zɪk/ (n) nhạc đồng quê
8 curriculum /kə’rɪkjʊləm/ (n) chương trình học
9 folk music  /fəʊk ‘mju:zɪk/ (n) nhạc dân gian
10 non-essential /nɒn-ɪˈsenʃəl/ (adj) không cơ bản
11 opera /’ɒpərə/ (n) vở nhạc kịch
12 originate /ə’rɪdʒɪneɪt/ (v) bắt nguồn
13 perform /pə’fɔːm/ (n) biểu diễn
14 performance /pə’fɔːməns/ (n) sự trình diễn, buổi biểu diễn
15 photography /fə’tɒɡrəfi/ (n) nhiếp ảnh
16 puppet /’pʌpɪt/ (n) con rối
17 rural /’rʊərəl/ (adj) thuộc nông thôn, thôn quê
18 sculpture /’skʌlptʃər/ (n) điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
19 support  /sə’pɔ:t/ (v) nâng đỡ
20 Tick Tac Toe /tɪk tæk təʊ/ (n) trò chơi cờ ca-rô
21 water puppetry /’wɔːtər ‘pʌpɪtrɪ/ (n) múa rối nước

UNIT 5. VIETNAM FOOD AND DRINK (Đồ ăn và thức uống Việt Nam)

Bài 5 của chương trình học tiếng Anh lớp 7, các em sẽ được học cách gọi tên các món ăn, thức uống bằng tiếng Anh. Từ đó, các em có thể giới thiệu về ẩm thực Việt Nam cho bạn bè năm châu biết.

STT   Tiếng Anh  Phiên Âm      Loại từ      Tiếng Việt
1 beat /bi:t/ (v) khuấy trộn, đánh trộn
2 beef /bi:f/ (n) thịt bò
3 bitter /’bɪtə/ (adj) đắng
4 broth /brɒθ/ (n) nước xuýt
5 delicious /dɪˈlɪʃəs/ (adj) ngon, thơm ngon
6 eel /i:l/ (n) con lươn
7 flour /flaʊə/ (n) bột
8 fold  /fəʊld/ (n) gấp, gập
9 fragrant /’freɪɡrənt/ (adj) thơm, thơm phức
10 green tea /,ɡri:n ‘ti:/ (n) chè xanh
11 ham  /hæm/ (n) giăm bông
12 noodles  /’nu:dlz/ (n) mì, mì sợi
13 omelette /’ɒmlət, ‘ɒmlɪt/ (n) trứng tráng
14 pancake  /’pænkeɪk/ (n) bánh kếp
15 pepper /’pepər/ (n) hạt tiêu
16 pork /pɔːk/ (n) thịt lợn
17 pour /pɔːk/ (v) rót, đổ
18 recipe /’resɪpi/ (n) công thức làm món ăn
19 salt  /’sɔːlt/ (n) muối
20 salty /’sɔːlti/ (adj) mặn, có nhiều muối
21 sandwich /’sænwɪdʒ/ (n) bánh xăng-đuých
22 sauce /’sænwɪdʒ/ (n) nước xốt
23 sausage /’sænwɪdʒ/ (n) xúc xích
24 serve  /sɜːv/ (v) múc/ xới/ gắp ra để ăn
25 shrimp /ʃrɪmp/ (n) con tôm
26 slice /slaɪs/ (n) miếng mỏng, lát mỏng
27 soup  /su:p/ (n) súp, canh, cháo
28 sour /saʊər/ (adj) chua
29 spicy /’spaɪsi/ (adj) cay, nồng
30 spring rolls /sprɪŋ rəʊlz/ (n) nem rán
31 sweet  /swi:t/ (adj) ngọt
32 sweet soup  /swi:t su:p/ (n) chè
33 tasty /’teɪsti/ (adj) đầy hương vị, ngon
34 tofu /’təʊfu:/ (n) đậu phụ
35 tuna /’tju:nə/ (n) cá ngừ
36 turmeric /’tɜːmərɪk/ (n) củ nghệ
37 warm /wɔːm/ (v) hâm nóng

UNIT 6: THE FIRST UNIVERSITY IN VIETNAM (Trường đại học đầu tiên tại Việt Nam)

Quốc Tử Giám là ngôi trường đại học được xây dựng đầu tiên tại Việt Nam và đã vang danh khắp nơi. Các em sẽ có thêm kiến thức về ngôi trường này từ các danh từ, động từ về chủ đề di sản, di tích được cung cấp trong unit 6 – tiếng Anh lớp 7.

STT       Tiếng Anh           Phiên Âm    Loại từ         Tiếng Việt
1 build /bɪld/ (v) xây dựng
2 consider /kən’sɪdər/ (v) coi như
3 consist of /kən’sist əv/ (v) bao hàm/ gồm
4 construct /kən’strʌkt/ (v) xây dựng
5 doctor’s stone tablet /’dɒktərz stəʊn ‘tæblət/ (n) bia tiến sĩ
6 erect /i´rekt/ (v) xây dựng nên, dựng lên
7 found /faʊnd/ (v) thành lập
8 grow /grəʊ/ (v) trồng, mọc
9 Imperial Academy /ɪm’pɪəriəl ə’kædəmi/ (n) Quốc Tử Giám
10 Khue Van Pavilion /’pəvɪljən/ (n) Khuê Văn Các
11 locate /ləʊˈkeɪt/ (v) đóng, đặt, để ở một vị trí
12 pagoda /pə’ɡəʊdə/ (n) chùa
13 recognise /’rekəgnaiz/ (v) chấp nhận, thừa nhận
14 regard /rɪˈɡɑːd/ (v) đánh giá
15 relic /’relɪk/ (n) di tích
16 site /saɪt/ (n) địa điểm
17 statue /’stætʃu:/ (n) tượng
18 surround /sә’raʊnd/ (v) bao quanh, vây quanh
19 take care of /teɪ keər əv/ (v) trông nom, chăm sóc
20 Temple of Literature /’templ əv ‘lɪtərɪtʃə/ (n) Văn Miếu
21 World Heritage /wɜːld ‘herɪtɪdʒ/ (n) Di sản thế giới

UNIT 7. TRAFFIC (Giao thông)

Các danh từ, động liên quan đến chủ đề giao thông như loại phương tiện, vật dụng xuất hiện khi tham gia giao thông,… sẽ được cung cấp trong bài học này.

STT   Tiếng Anh     Phiên Âm   Loại từ             Tiếng Việt
1 cycle /saɪkl/ (v) đạp xe
2 traffic jam /’træfɪk dʒæm/ (n) sự kẹt xe
3 park /pɑ:k/ (v) đỗ xe
4 pavement /’peɪvmənt/ (n) vỉa hè (cho người đi bộ)
5 railway station /’reɪlwei ,steɪ∫n/ (n) nhà ga xe lửa
6 safely /’seɪflɪ/ (adv) an toàn
7 safety /’seɪftɪ/ (n) sự an toàn
8 seatbelt /’si:t’belt/ (n) dây an toàn
9 traffic rule /’træfIk ru:l/ (n) luật giao thông
10 train /treɪn/ (n) tàu hỏa
11 roof /ru:f/ (n) nóc xe, mái nhà
12 illegal /ɪ’li:gl/ (adj) bất hợp pháp
13 reverse /rɪˈvɜːs/ (n) quay đầu xe
14 boat /bəʊt/ (n) con thuyền
15 fly /flaɪ/ (v) lái máy bay, đi trên máy bay
16 helicopter /’helɪkɒptər/ (n) máy bay trực thăng
17 triangle /’traɪæŋɡl/ (n) hình tam giác
18 vehicle /’viɪkəl/ (n) xe cộ, phương tiện giao thông
19 plane /pleɪn/ (n) máy bay
20 prohibitive /prə’hɪbɪtɪv/ (adj) cấm (không được làm)
21 road sign /rəʊd saɪn/ biển báo giao thông
22 ship /ʃɪp/ (n) tàu thủy
23 tricycle /trɑɪsɪkəl/ (n) xe đạp ba bánh

UNIT 8. FILMS (Điện ảnh)

Điện ảnh là một chủ đề không thể bỏ qua, unit 8 của tiếng Anh lớp 7 chương trình mới sẽ cung cấp một loạt danh từ chỉ các loại phim, động từ thể hiện tính chất, cảm xúc của nhân vật.

STT         Tiếng Anh    Phiên Âm   Loại từ            Tiếng Việt
1 animation /’ænɪˈmeɪʃən/ (n) phim hoạt hình
2 critic /’krɪtɪk/ (n) nhà phê bình
3 direct /dɪˈrekt/ (v) làm đạo diễn (phim, kịch…)
4 disaster /dɪˈzɑːstə/ (n) thảm họa, tai họa
5 documentary /,dɒkjə’mentri/ (n) phim tài liệu
6 entertaining /,entə’teɪnɪŋ/ (adj) thú vị, làm vui lòng vừa ý
7 gripping /’ɡrɪpɪŋ/ (adj) hấp dẫn, thú vị
8 hilarious /hɪˈleəriəs/ (adj) vui nhộn, hài hước
9 horror film /’hɒrə fɪlm/ (n) phim kinh dị
10 must-see /’mʌst si:/ (n) bộ phim hấp dẫn cần xem
11 poster /’pəʊstə/ (n) áp phích quảng cáo
12 recommend /,rekə’mend/ (v) giới thiệu, tiến cử
13 review /rɪˈvju:/ (n) bài phê bình
14 scary /:skeəri/ (adj) làm sợ hãi, rùng rợn
15 science fiction (sci-fi) /saɪəns fɪkʃən/ (n) phim khoa học viễn tưởng
16 star /stɑː/ (v) đóng vai chính
17 survey /’sɜːveɪ/ (n) cuộc khảo sát
18 thriller /’θrɪlə/ (n) phim kinh dị, giật gân
19 violent /’vaɪələnt/ (adj) có nhiều cảnh bạo lực

UNIT 9. FESTIVALS AROUND THE WORLD (Các lễ hội trên thế giới)

Chủ đề các lễ hội trên thế giới chủ chương trình tiếng Anh lớp 7 mới giúp các em có thể mở mang tầm hiểu biết của mình.

STT Tiếng Anh   Phiên Âm      Loại từ   Tiếng Việt
1 festival /’festɪvl/ (n) lễ hội
2 fascinating /’fæsɪneɪtɪŋ/ (adj) thú vị, hấp dẫn
3 religious /rɪˈlɪdʒəs/ (adj) thuộc về tôn giáo
4 celebrate /’selɪbreɪt/ (v) tổ chức lễ
5 camp /Kæmp/ (n,v) trại,cắm trại
6 thanksgiving /’θæŋksgɪvɪŋ/ (n) lễ tạ ơn
7 stuffing /’stʌfɪŋ/ (n) nhân nhồi (vào gà)
8 feast /fi:st/ (n) bữa tiệc
9 turkey /’tə:ki/ (n) gà tây
10 gravy /’ɡreɪvi/ (n) nước xốt
11 cranberry /’kranb(ə)ri/ (n) quả nam việt quất
12 seasonal /’si:zənl/ (adj) thuộc về mùa
13 steep /sti:p/ (adj) dốc

UNIT 10. SOURCES OF ENERGY (Các nguồn năng lượng)

Trong bài 10 của tiếng Anh lớp 7, các em sẽ chủ yếu làm quen với những từ vựng liên quan đến nguồn năng lượng trên trái đất.

STT   Tiếng Anh         Phiên Âm   Loại từ                 Tiếng Việt
1 always / ‘ɔːlweɪz / (Adj) luôn luôn
2 often / ‘ɒf(ə)n / (Adj) thường
3 sometimes / ‘sʌm.taɪmz / (Adj) thỉnh thoảng
4 never / ‘nevə / (Adj) không bao giờ
5 take a shower / teɪk ə ʃaʊə / (n) tắm vòi tắm hoa sen
6 distance / ‘dɪst(ə)ns / (n) khoảng cách
7 transport / trans’pɔrt / (n) phương tiện giao thông
8 electricity /,ɪlɛk’trɪsɪti / (n) điện
9 biogas /’baiou,gæs/ (n) khí sinh học
10 footprint / ‘fʊtprɪnt / (n) dấu vết, vết chân
11 solar / ‘soʊlər / (Adj) (thuộc về) mặt trời
12 carbon dioxide / ‘kɑːrbən daɪˈɑːksaɪd / khí CO2
13 negative / ‘neɡətɪv / (Adj) xấu, tiêu cực
14 alternative / ɔ:l’tə:nətiv / (Adj) có thể lựa chọn thay cho vật khác
15 dangerous / ‘deindʒrəs / (Adj) nguy hiểm
16 energy / ‘enədʒi / (n) năng lượng
17 hydro / ‘haidrou / (n) thuộc về nước
18 non-renewable / ,nɔn ri’nju:əbl / (Adj) không phục hồi, không tái tạo được
19 plentiful / ‘plentifl / (Adj) phong phú, dồi dào
20 renewable / ri’nju:əbl / (Adj) phục hồi, làm mới lại
21 source / sɔ:s / (n) nguồn

UNIT 11. TRAVELLING IN THE FUTURE (Du lịch trong tương lai)

Đi du lịch chắc hẳn là ước muốn của rất nhiều học sinh. Cùng điểm qua thêm các từ vựng về chủ đề này.

STT Tiếng Anh     Phiên Âm  Loại từ                                                                        Tiếng Việt
1 safety /’seɪfti/ (n) Sự an toàn
2 pleasant /’pleznt/ (a) Thoải mái, dễ chịu
3 imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/ (a) Tưởng tượng
4 traffic jam /’træfɪk dʒæm/ (n) Sự kẹt xe
5 crash /kræʃ/ (n) Va chạm xe, tai nạn xe
6 fuel /fju:əl/ (n) Nhiên liệu
7 eco-friendly /’i:kəu ‘friendly/ (adj) thân thiện với hệ sinh thái, thân thiện với môi trường
8 float /fləut/ (v) Nổi
9 flop /flɔp/ (v) Thất bại
10 hover scooter /’hɔvə ‘sku:tə/ (n) một loại phương tiện di chuyển cá nhân trượt trên mặt đất
11 monowheel /’mɔnouwi:l/ (n) một loại xe đạp có một bánh
12 pedal /’pedl/ (v,n) đạp, bàn đạp
13 segway /’segwei/ (n) một loại phương tiện di chuyển cá nhân bằng cách đẩy chân để chạy bánh xe trên mặt đất
14 metro /’metrəʊ/ (n) Xe điện ngầm
15 skytrain /skʌɪ treɪn/ (n) Tàu trên không trong thành phố
16 gridlocked /’grɪdlɑːkt/ (adj) Giao thông kẹt cứng
17 pollution /pə’lu:ʃ(ə)n/ (n) Ô nhiễm
18 technology /tek’nɒlədʒi/ (n) Kỹ thuật

UNIT 12. AN OVERCROWDED WORLD (Một thế giới quá đông đúc)

Kết thúc tiếng Anh lớp 7 với unit 12, các em sẽ được học về một trong những vấn nạn lớn đang xảy ra trên thế giới đó là việc gia tăng dân số nhanh chóng. Sau đây là những từ vựng cơ bản về chủ đề này để các em có thể hiểu rõ hơn.

STT     Tiếng Anh      Phiên Âm    Loại từ      Tiếng Việt
1 affect /ə’fekt/ (v) Tác động, ảnh hưởng
2 block (v) /blɑ:k/ (v) Gây ùn tắc
3 cheat (v) /tʃi:t/ (v) Lừa đảo
4 crime (n) /kraim/ (n) Tội phạm
5 criminal (n) /’kriminəl/ (n) Kẻ tội phạm
6 density (n) /’densiti/ (n) Mật độ dân số
7 diverse (adj) /dai’və:s/ (Adj) Đa dạng
8 effect (n) /i’fekt/ (n) Kết quả
9 explosion (n) /iks’plouƷ ən/ (n) Bùng nổ
10 flea market (n) /fli:’mɑ:kit/ (n) Chợ trời
11 hunger (n) /’hʌɳgər/ (n) Sự đói khát
12 major (adj) /’meiʤər/ (Adj) Chính, chủ yếu, lớn
13 malnutrition (n) /,mælnju:’triʃən/ (n) Bệnh suy dinh dưỡng
14 megacity (n) /’megəsiti/ (n) Thành phố lớn
15 overcrowded (Adj) /,ouvə’kraudid/ (Adj) Quá đông đúc
16 poverty (n) /’pɔvəti/ (n) Sự nghèo đói
17 slum (n) /slʌm/ (n) Khu ổ chuột
18 slumdog (n) /slʌmdɔg/ (n) Kẻ sống ở khu ổ chuột
19 space (n) /speis/ (n) Không gian
20 spacious /’speiʃəs/ (Adj) Rộng rãi

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 chương trình mới

Song song với việc trau dồi từ vựng, thì ngữ pháp cũng là cánh tay đắc lực cần được bồi dưỡng để giúp các em dễ dàng hơn trong việc sử dụng tiếng Anh vào trong cuộc sống. Vì thế, tiếng Anh lớp 7 chương trình mới sẽ cung cấp cho các em ngữ pháp về thì quá khứ đơn, tương lai đơn và câu so sánh.

SIMPLE PAST (Thì quá khứ đơn)

Cấu trúc

                  Động từ TOBE
Khẳng định I / He / She / It + was

You / We / They + were

Phủ định S + wasn’t / weren’t
Nghi vấn Was / were + S …?

 

Động từ thường
Khẳng định S + V2 / V-ed
Phủ định S + didn’t + V1
Nghi vấn Did + S + V1 ….?

Lưu ý: Cách chia động từ ở thì quá khứ đơn 

  • Đối với động từ có quy tắc thì chỉ cần thêm -ed vào sau động từ nguyên mẫu

Ex: Look -> Looked

  • Đối với động từ bất quy tắc sẽ được lấy ở cột thứ 2 trong bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh.

Ex: Make -> Made

  • Đối với động từ có đuôi “y” chỉ cần thay bằng “ied”.

Ex: Carry -> Carried

Cách nhận biết: Yesterday, last week, last month, …ago, in 1990, in the past, …

Cách dùng

  • Hành động bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ

Ex: Matta went to the London last week (Matta đã đến London vào tuần trước)

  • Hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ

Ex:  My sister usually carried an umbrella. (Chị gái tôi thường xuyên mang theo dù).

  • Một loạt hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ

Ex: He drove into the yard, got out of the card, locked the doors and walked toward the house. (Anh ấy lái xe vào bên trong sân, đi ra khỏi xe, khoá cửa xe và hướng về phía căn nhà)

SIMPLE FUTURE (Thì tương lai đơn)

Cấu trúc

Khẳng định S + will / shall + V1   ( (I will = I’ll)
Phủ định S + will / shall + not + V1  (won’t / shan’t + V1)
Nghi vấn Will / Shall + S + V1 …?

Cách nhận biết: tomorrow, next, in 2015, tonight, soon,….

Ex: She will come back tomorrow (Cô ấy sẽ quay trở lại vào ngày mai)

Cách dùng

  • Dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Câu so sánh 

                                      So sánh hơn                   So sánh nhất
Tính từ ngắn S + be + adj + er + than …..

Ex: I am taller than Tu.

S + be + the + adj + est …..

Ex: I am the tallest in his class.

Tính từ dài S + be + more + adj + than ….

Ex: My school is more beautiful than your school.

S + be + the most + adj ….

Ex: My school is the most beautiful.

Một số từ so sánh bất quy tắc 

good / well     –       better    –       the best

bad                –      worse     –       the worst

Học tiếng Anh lớp 7 hiệu quả với khóa học YOLA Junior

Bạn rất muốn tìm một trung tâm Anh ngữ để học tiếng Anh lớp 7 hiệu quả hơn nhưng vẫn đang phân vân vì có quá nhiều sự lựa chọn? Vậy thì hãy gửi gắm niềm tin của bạn tại trung tâm Anh ngữ YOLA với khóa học YOLA Junior.

Mục tiêu của khóa học YOLA Junior không chỉ giúp học viên học tốt tiếng anh lớp 7 mà còn mong muốn các em có thể xây dựng sự tự tin, tinh thần chủ động trong sử dụng tiếng Anh giao tiếp. Từ đó, học viên có thể củng cố tư duy biện luận, khám phá kiến thức mới về ngôn ngữ và xã hội. 

Khi đến với YOLA Junior, bạn sẽ được tiếp cận với chương trình tiếng Anh thiếu niên học thuật được thiết kế phù hợp với học sinh lớp 7. Theo đó, khóa học này giúp bạn phát triển tư duy, định hình tính cách với phương pháp học tiếng Anh lồng ghép kiến thức của Mỹ có tên tiếng Anh là Content – Based Instruction. 

Đây là phương pháp học tiếng Anh thông qua kiến thức khoa học xã hội kết hợp kỹ năng sống. Học viên có thể sử dụng tiếng Anh như công cụ để phát triển toàn diện 4 kỹ năng. Đó là: nghe chủ động, nói tự tin, đọc tư duy và viết sáng tạo. Cũng như kỹ năng học thuật và tăng khả năng ứng dụng ngôn ngữ trong các lĩnh vực khác nhau.

YOLA sở hữu đội ngũ giáo viên chuẩn quốc tế. Bên cạnh giáo viên bản xứ với trình độ cao, còn có các giáo viên Việt Nam là những cựu du học sinh tại Mỹ, Anh, Úc… Không chỉ có kiến thức chuyên môn cao, các giáo viên còn có kỹ năng truyền đạt kiến thức rất hiệu quả, khuyến khích học viên sáng tạo và khơi gợi niềm đam mê, sức mạnh tiềm ẩn của mình.

Trên đây là những phương pháp giúp học tốt tiếng Anh lớp 7 mà YOLA muốn gửi đến các bạn. Từ đó, bạn có thể đưa ra được một cách học phù hợp với mình nhất để có thể mang lại kết quả tối ưu. YOLA xin chúc các bạn thành công!

Trung tâm Anh ngữ YOLA là địa chỉ dạy học tiếng Anh lớp 7 uy tín và đáng tin cậy với đội ngũ giáo viên đạt chuẩn quốc tế, chương trình đào tạo được nghiên cứu kỹ lưỡng cùng cơ sở vật chất hiện đại. Chúng tôi cam kết sự thay đổi rõ rệt của các học viên khi gia nhập ngôi nhà chung YOLA.

Bài viết liên quan
Đáp án đề thi tiếng Anh tốt nghiệp THPT 2026
Tin tức
12/06/2026

ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH CHI TIẾT ĐỀ THI TIẾNG ANH TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2026

Đáp án đề thi Tiếng Anh Tốt nghiệp THPT 2026 đang được rất nhiều học sinh và phụ huynh tìm kiếm ngay sau khi kỳ thi kết thúc. Để giúp thí sinh nhanh chóng đối chiếu kết quả và đánh giá bài làm của mình, YOLA cập nhật đề thi chính thức, đáp án tham […]

khoa he yola 2026
Tin tức
09/04/2026

RA MẮT KHÓA HÈ 2026: LÀM CHỦ AI, LÀM BẠN VỚI THIÊN NHIÊN

Thế giới đang đứng trước một làn sóng công nghệ chưa từng có với sự trỗi dậy của Trí tuệ nhân tạo (A.I). Nhưng giữa những màn hình kỹ thuật số, liệu chúng ta có đang vô tình để trẻ “ngắt kết nối” với vẻ đẹp của thiên nhiên? 👉 Khóa hè 2026 chính thức […]

review-khoa-hoc-ielts-intensive-tai-yola
Tin tức
08/04/2026

HỌC IELTS CẤP TỐC CÓ THỰC SỰ HIỆU QUẢ? REVIEW CHI TIẾT KHÓA INTENSIVE TẠI YOLA 2026

“Học cấp tốc là học vẹt”, “Chỉ giải quyết được phần ngọn chứ không có gốc” – Đây là những định kiến phổ biến khiến nhiều sĩ tử e dè trước các khóa luyện thi ngắn hạn. Tuy nhiên, với áp lực nộp hồ sơ xét tuyển đại học và du học năm 2026 ngày […]

yola-45-ngay-san-7.5-ielts
Tin tức
08/04/2026

LỊCH TRÌNH 45 NGÀY “SĂN” 7.5 IELTS: BẠN CẦN CHUẨN BỊ NHỮNG GÌ?

Đạt mức điểm 7.5 IELTS trong vòng chưa đầy 2 tháng không phải là nhiệm vụ “bất khả thi”, nhưng nó đòi hỏi một kỷ luật thép và sự chuẩn bị khoa học. Khác với những lộ trình học thong dong, IELTS Intensive tại YOLA là một cuộc đua marathon rút ngắn. Để “về đích” […]

ĐĂNG KÝ

KHAI PHÓNG TIỀM NĂNG HỌC THUẬT NGAY HÔM NAY

Để lại tin nhắn cho chúng tôi