Giải đáp “Tiếng Anh lớp 10 học gì?”

Giải đáp “Tiếng Anh lớp 10 học gì?”

29 Tháng Chín 2020

“Tiếng Anh lớp 10 học gì?” là câu hỏi được rất nhiều học sinh đặt ra. Vì vừa trải qua kỳ thi chuyển cấp, bước vào bậc học THPT nên các em còn khá ngỡ ngàng. Bài viết sau đây sẽ tóm tắt kiến thức sẽ được học trong chương trình tiếng Anh lớp 10 để các em có cách nhìn tổng quát hơn, sẵn sàng về mặt tinh thần và kiến thức để hoàn thành bậc học một cách tốt nhất.

Nội dung:

  1. Từ vựng tiếng Anh lớp 10
  2. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10
  3. Làm sao để học tốt tiếng Anh lớp 10
  4. YOLA giúp bạn tạo dựng nền tảng tiếng Anh lớp 10 nâng cao

Từ vựng tiếng Anh lớp 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 mang đến một kho tàng kiến thức tự nhiên và xã hội con người với  nhiều chủ đề mà các em thường gặp phải và quan tâm đến trong cuộc sống.

Unit 1: A DAY IN THE LIFE OF… (Một ngày trong cuộc sống của ai đó)

Bài 1 sẽ giúp các em cùng nhìn lại cuộc sống hàng ngày của mình. Những thói quen, hoạt động được thực hiện trong 1 ngày trong công việc, nghề nghiệp, câu chuyện đời thường.

  Tiếng Anh

   Phiên âm

   Loại từ

                    Tiếng Việt

Occupation

[,ɒkjʊ’pei∫n]

(n)

nghề nghiệp, công việc.

daily routine

[ˈdeɪli ruːˈtiːn]

(n)

thói quen hằng ngày, công việc hằng ngày

Chat

[t∫æt]

(v)

nói chuyện phiếm, tán gẫu

Crop

[krɔp]

(n)

vụ, mùa

Neighbor

[‘neibə]

(n)

người láng giềng

Alarm (n)

[ə’lɑ:m]

(n)

đồng hồ báo thức

Unit 2: SCHOOL TALKS (Nói về trường học)

Với chủ đề của bài 2, các em sẽ được tìm hiểu về mái trường qua những câu chuyện đời thường của các bạn học sinh tại đây bằng tiếng Anh.

   Tiếng Anh

 Phiên âm

    Loại từ

     Tiếng Việt

International

[,intə’næʃənl]

(adj)

thuộc về quốc tế

Semester

[si’mestə]

(n)

học kỳ

Attitude

[‘ætitju:d]

(n)

thái độ

Improve

[im’pru:v]

(v)

cải thiện, cải tiến

Consider

[kən’sidə]

(v)

xem xét

Occasion

[ə’keiʤn]

(n)

dịp

Situation

[,sitju’eiʃn]

(n)

tình huống, hoàn cảnh

Unit 3: PEOPLE’S BACKGROUND (Lý lịch của con người)

Bài 3 tiếng Anh lớp 10 sẽ giúp các em tìm hiểu về cách mô tả, giới thiệu về lý lịch của con người với một số từ vựng quan trọng:

   Tiếng Anh

          Phiên âm

  Loại từ

         Tiếng Việt

Training

[‘treiniη]

(n)

đào tạo

Appearance

[ə’piərəns]

(n)

vẻ bên ngoài

Mature

[mə’tjuə]

(adj)

chín chắn, trưởng thành

Career

[kə’riə]

(n)

sự nghiệp

general education

[‘dʒenərəl ,edju:’kei∫n]

(n)

giáo dục phổ thông

Brilliant

[‘briljənt]

(adj)

lỗi lạc

Experience

[iks’piəriəns]

(n)

kinh nghiệm

Unit 4: SPECIAL EDUCATION (Giáo dục đặc biệt)

Một trong những chủ đề không thể thiếu trong chương trình dạy học tiếng Anh lớp 10 chính là giáo dục. Bởi đây là chủ đề quen thuộc, gần gũi nhất đối với các em học sinh. Đặc biệt trong unit 4 các em sẽ được biết về các phương pháp giáo dục đặc biệt, mà đối tượng được giáo dục là những học sinh khiếm khuyết, có dị tật về cơ thể.

  Tiếng Anh

  Phiên âm

       Loại từ

      Tiếng Việt 

Blind

[blaind]

(adj)

Deaf

[def]

(adj)

điếc

Dumb

[dʌm]

(adj)

câm

Disabled

[dis’eibld]

(adj)

tàn tật

Braille

[breil]

(n)

hệ thống chữ nổi cho người mù

Mentally

[‘mentəli]

(adv)

về mặt tinh thần

Unit 5: TECHNOLOGY AND YOU (Công nghệ và bạn)

Công nghệ sẽ là một chủ đề được rất nhiều bạn học sinh quan tâm khi mà xã hội ngày càng phát triển. Trong bài học này các em sẽ tích lũy thêm nhiều từ vựng tiếng Anh về chủ đề công nghệ ngày nay.

           Tiếng Anh

          Phiên âm

   Loại từ

            Tiếng Việt

visual display unit (VDU)

[‘vi∫uəl, dis’plei, ‘ju:nit]

(n)

thiết bị hiển thị

computer screen

[kəm’pju:tə skri:n]

(n)

màn hình máy tính

software

[‘sɔftweə]

(n)

phần mềm

remote control

[ri’mout,kən’troul]

(n)

điều khiển từ xa

central processing unit

[‘prousesiη]

(n)

thiết bị xử lý trung tâm CPU

Unit 6: AN EXCURSION (Một chuyến du ngoạn)

Bạn có muốn biết tên của những sự vật mà bạn thường gặp trong chuyến đi chơi bằng tiếng Anh không? Unit 6 tiếng Anh lớp 10 sẽ chỉ cho bạn cách gọi tên chúng nhé.

  Tiếng Anh

     Phiên âm

    Loại từ

       Tiếng Việt

wonder

[‘wʌndə]

(n)

kỳ quan

excursion

[iks’kə:∫n]

(n)

chuyến tham quan, du ngoạn

waterfall

[‘wɔ:təfɔ:l]

(n)

thác nước

destination

[,desti’nei∫n]

(n)

điểm đến

stream

[stri:m]

(n)

dòng suối

anxious

[‘æηk∫əs]

(adj)

nôn nóng

Unit 7: THE MASS MEDIA (Phương tiện thông tin đại chúng)

Phương tiện truyền thông đại chúng cung cấp cho ta nhiều kênh tin tức và chương trình giải trí bổ ích với các từ vựng tiếng Anh sau:

  Tiếng Anh

   Phiên âm

   Loại từ

              Tiếng Việt

mass media

[mæs ‘mi:djəm]

(n)

phương tiện thông tin đại chúng

channel

[‘t∫ænl]

(n)

kênh truyền hình

entertain

[,entə’tein]

(v)

giải trí

adventure

[əd’vent∫ə(r)]

(n)

cuộc phiêu lưu

folk

[fouk]

(n)

dân ca

comedy

[‘kɔmidi]

(n)

hài kịch

cartoon

[ka:’tu:n]

(n)

hoạt hình

Unit 8: THE STORY OF MY VILLAGE (Câu chuyện về làng quê)

Chủ đề làng quê luôn mang lại cho chúng ta nhiều cảm hứng cho những câu chuyện quá khứ. Unit 8 sẽ đưa bạn về với cuộc sống bình dị ở làng quê.

  Tiếng Anh

     Phiên âm

  Loại từ

             Tiếng Việt

harvest

[‘hɑ:vist]

(v)

thu hoạch

shortage

[‘∫ɔ:tidʒ]

(adj)

túng thiếu

farming method

[fɑ:miη, ‘meθəd]

(n)

phương pháp canh tác

export

[‘ekspɔ:t]

(v)

xuất khẩu

crossroads

[‘krɔsroudz]

(n)

giao lộ, bùng binh

rice field

[‘rais’fi:ld]

(n)

cánh đồng lúa

Unit 9: UNDERSEA WORLD (Thế giới dưới đáy biển)

Thế giới dưới đáy biển mà ít ai biết đến chứa đựng rất nhiều điều kỳ lạ và thú vị. Bài học này sẽ giúp bạn hình dung được những bí mật của biển qua qua những từ vựng sau đây.

Tiếng Anh

     Phiên âm

  Loại từ

          Tiếng Việt

biodiversity

[,baioui dai’və:siti]

(n)

Hệ sinh thái

maintain

[mein’tein]

(v)

duy trì

submarine

[,sʌbmə’ri:n]

(n)

(hàng hải) tàu ngầm

surface

[‘sə:fis]

(n)

bề mặt

undersea

[‘ʌndəsi:]

(n)

dưới biển

ocean

[‘əʊ∫n]

(n)

đại dương, biển

Unit 10: CONSERVATION (Sự bảo tồn)

Cuộc sống trên Trái đất đang gặp phải nhiều vấn đề gây ảnh hưởng đến con người và sinh vật. Vì thế bảo tồn là một điều mang lại ý nghĩa rất lớn mà mỗi người nên làm. Cùng Unit 10 tiếng Anh lớp 10 tìm hiểu về những loài sinh vật đang gặp nguy hiểm với một số từ vựng liên quan.

      Tiếng Anh

  Phiên âm

    Loại từ

                Tiếng Việt

dangerous

[‘deindʒrəs]

(adj)

nguy hiểm

endangered species

[in’deindʒəd]

(n)

những loài có nguy cơ bị tuyệt chủng

feature

[‘fi:t∫ə]

(n)

nét đặc trưng

consequence

[‘kɔnsikwəns]

(n)

hậu quả, kết quả

variety

[və’raiəti]

(n)

sự đa dạng

Unit 11: NATIONAL PARKS (Công viên quốc gia)

Công viên quốc gia là nơi bảo tồn các loài sinh vật quý hiếm đang gặp nguy hiểm trên trái đất. Một số từ vựng liên quan đến chủ đề này như:

 Tiếng Anh

     Phiên âm

      Loại từ

            Tiếng Việt

national park

[‘næ∫nəl]

(n)

công viên quốc gia

survival

[sə’vaivl]

(n)

sự sống sót, tồn tại

abandon

[ə’bændən]

(v)

bỏ rơi, từ bỏ

habit

[‘hæbit]

(n)

thói quen

contamination

[kən,tæmi’nei∫n]

(n)

sự ô nhiễm

disaster

[di’zɑ:stə]

(n)

tai họa, thảm họa

rainforest

[rein,’fɔrist]

(n)

rừng mưa nhiệt đới

Unit 12: MUSIC (Âm nhạc)

Âm nhạc là một đặc sản của nhân loại mà hầu hết ai cũng yêu thích với nhiều thể loại khác nhau. Vì thế, trong unit 12 chương trình tiếng Anh lớp 10 các bạn sẽ có thêm được nhiều từ vựng liên quan đến chủ đề thú vị này. 

 Tiếng Anh

   Phiên âm

  Loại từ

           Tiếng Việt

classical music

[‘klæsikəl]

(n)

nhạc cổ điển

tune

[tju:n]

(n)

giai điệu

compose

[kəm’pouz]

(v)

soạn nhạc, sáng tác nhạc

atmosphere

[‘ætməsfiə]

(n)

bầu không khí

author

[‘ɔ:θə]

(n)

tác giả

mixture

[‘mikst∫ə]

(n)

sự pha trộn, sự hòa quyện

Unit 13: FILMS AND CINEMA (Phim và điện ảnh)

Phim và điện ảnh là phương tiện truyền thông giúp con người giải trí và truyền đạt những thông điệp ý nghĩa. Với nhiều thể loại phim và các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành mà bạn nên biết.

   Tiếng Anh

   Phiên âm

  Loại từ

    Tiếng Việt

action film

[‘æk∫n]

(n)

phim hành động

detective film

[di’tektiv]

(n)

phim trinh thám

violent

[‘vaiələnt]

(adj)

Hung tợn

tragic

[‘trædʒik]

(adj)

bi thảm

scene

[si:n]

(n)

cảnh

Unit 14: THE WORLD CUP 

Môn thể thao mà hầu như ai yêu thích sẽ được quy tụ về một giải đấu quốc tế mang tên “World Cup”. Và nhiều bạn học sinh cũng rất yêu thích và quan tâm đến giải đấu này, nên chắc chắn đây sẽ là một chủ đề học từ vựng thú vị.

    Tiếng Anh

  Phiên âm

  Loại từ

         Tiếng Việt

champion

[‘t∫æmpjən]

(n)

nhà vô địch

tournament

[‘tɔ:nəmənt]

(n)

vòng đấu, giải đấu

competition

[,kɔmpi’ti∫n]

(n)

cuộc cạnh tranh, thi đấu

announce

[ə’nauns]

(v)

thông báo

captain

[‘kæptin]

(n)

đội trưởng

elimination games

[i,limi’nei∫n]

(n)

các trận đấu loại

witness

[‘witnis]

(n)

sự chứng kiến

Unit 15: CITIES (Thành phố)

Unit 15 với những vấn đề về dân số và cuộc sống của đô thị thông qua các từ vựng tiếng Anh sẽ giúp các bạn hiểu hơn về cuộc sống tại đây.

  Tiếng Anh

     Phiên âm

 Loại từ

   Tiếng Việt

population

[,pɔpju’lei∫n]

(n)

dân số

region

[‘ri:dʒən]

(n)

khu vực

reserved

[ri’zə:vd]

(adj)

dè dặt, kín đáo.

national holiday

[‘næ∫nəl,’hɔlədi]

(n)

ngày nghỉ lễ cả nước

characterise

[‘kæriktəraiz]

(n)

nét đặc trưng

harbour

[‘hɑ:bə]

(n)

cảng

transport

[‘trænspɔ:t]

(n)

giao thông

Unit 16: HISTORICAL PLACES (Địa danh lịch sử)

Và cuối cùng là chủ đề về địa danh lịch sử mang tầm quốc tế ở trong và ngoài nước. Trong bài 6 của tiếng Anh lớp 10, chúng ta sẽ có nhiều từ mới để ghi nhớ và thêm hiểu biết về chủ đề này.

 Tiếng Anh

   Phiên âm

    Loại từ

      Tiếng Việt

historical

[his’tɔrikəl]

(adj)

có liên quan đến lịch sử

cultural

[‘kʌlt∫ərəl]

(adj)

thuộc về văn hóa

architecture

[‘ɑ:kitekt∫ə]

(n)

kiến trúc

maintenance

[‘meintinəns]

(n)

sự bảo dưỡng, tu sửa

well-preserved

[wel,pri’zə:vd]

 

được bảo tồn tốt

achievement

[ə’t∫i:vmənt]

(n)

thành tích

dynasty

[‘dinəsti]

(n)

triều đại

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 10

12 thì cơ bản trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, thì là cấu trúc cơ bản và quan trọng mà học sinh học tiếng Anh nào cũng cần phải nhớ. Trong việc sử dụng thì, học sinh cần xem xét thời gian, ngữ cảnh và các dấu hiệu nhận biết. Có tất cả 12 thì cơ bản trong tiếng Anh bạn sẽ được học trong chương trình tiếng Anh lớp 10.

  • Thì hiện tại đơn (Present simple tense)
  • Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense)
  • Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense)
  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous tense)
  • Thì quá khứ đơn (Simple past tense)
  • Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense)
  • Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense)
  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous tense)
  • Thì tương lai đơn (Simple future tense)
  • Thì tương lai tiếp diễn (Future continuous tense)
  • Thì tương lai hoàn thành (Perfect future tense)
  • Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect continuous tense)

Xem hướng dẫn sử dụng 12 thì tại: https://youtu.be/djRA165P_8o

Các hình thức so sánh trong tiếng Anh lớp 10

So sánh bằng

                           Tính từ

                    Trạng từ

S1 + be/ linking Verbs + as adj as + S2

S1 + V + as adv as + S2

Ex: John is as tall as Tom

Ex: I can run as fast as the teacher

Hình thức phủ định của so sánh bằng có công thức như sau:

S1 + be/ V + not so adj/adv as S2

Trong dạng phủ định chúng ta vẫn phải dùng “so”, vẫn có thể dùng “as” nhưng nếu đó là trong văn nói giao tiếp không trang trọng.

Ex: She doesn’t play guitar so well as his brother.

So sánh hơn

     Tính từ và trạng từ ngắn

                 Tính từ và trạng từ dài

S1 + be/v + adj/adv + er than + S2

S1 + be/v + most adj/adv + than + S2

Ex: Anna studies harder than Jade.

Ex: My dress is more expensive than her dress.

So sánh nhất

    Tính từ và trạng từ ngắn

                     Tính từ và trạng từ dài

S1 + be/v + adj/adv + est

S1 + be/V + the most adj/adv + S2

Ex: Lan is the tallest in my class.

Ex: Tony is the most intelligent student in his class.

Note:

  • Tính từ hay trạng từ được gọi là ngắn khi chỉ có 1 âm tiết.
  • Tính từ hay trạng từ được gọi là dài khi có 2 âm tiết trở lên.

Làm sao để học tốt tiếng Anh lớp 10?

Luyện đặt câu mỗi ngày

“Học đi đôi với hành” là cách nhanh nhất để đạt hiệu quả. Thay vì học thuộc những kiến thức khô khan, bạn hãy thử đặt câu liên quan đến kiến thức đó. Có như vậy, bạn sẽ dễ dàng hơn nhiều trong việc ghi nhớ và áp dụng chúng vào thực tế.

Ví dụ, “work” sẽ thường đi kèm với giới từ như “against” hay “toward”. Nhưng thay vì học thuộc lòng, bạn có thể đặt câu “I’m working against the clock to lock the dog in the room again”. Hoặc bạn cũng có thể đặt bất kỳ câu nào khác miễn là bạn cảm thấy chúng dễ hiểu và dễ nhớ. 

Khi lượng kiến thức ngữ pháp trong sách tiếng Anh lớp 10 tương đối lớn và việc học thuộc lòng không còn hiệu quả, thì đây là cách học tối ưu dành cho bạn. Bạn cũng có thể nạp nhanh hơn 100 từ vựng tiếng Anh lớp 10 nhờ phương pháp này.

Học tiếng Anh lớp 10 từ những tình huống thực tế hàng ngày

Sự việc diễn ra hằng ngày ẩn chứa vô vàn kiến thức mới lạ và bổ ích. Nên hãy quan sát để phát hiện cấu trúc ngữ pháp trong những câu giao tiếp tiếng anh hàng ngày. Sau đó cố gắng ghi nhớ và vận dụng chúng.

Cụ thể hơn, khi bạn đọc một câu tiếng Anh nào đó hãy đọc chúng ít nhất là 3 lần. Lần thứ nhất là để hiểu ý nghĩa, lần thứ 2 là để ghi nhớ và lần thứ 3 là để học hỏi. Bất cứ những câu tiếng Anh nào dù ít hay nhiều đều chứa những kiến thức ngữ pháp vô cùng bổ ích. 

Vì vậy, hãy cố gắng quan sát và học hỏi từ cuộc sống. Duy trì thói quen này thường xuyên và chắc chắn bạn sẽ có thể nâng cao kỹ năng học tiếng Anh lớp 10 của mình.

Phương pháp học tiếng Anh lớp 10
                                                        Phương pháp học tiếng Anh lớp 10

Tự cải thiện bắt đầu từ những lỗi sai

Muốn tiến bộ khi học tiếng Anh lớp 10, bạn nên bắt đầu từ việc cải thiện lỗi sai của bản thân và những người xung quanh. Việc này giúp bạn cải thiện kỹ năng nghe rất tốt. Bởi muốn biết người khác sai chỗ nào, trước tiên bạn cần phải nghe được người ta đang nói gì. Cách học này tưởng chừng đơn giản nhưng lại vô cùng hiệu quả.

Thêm nữa, bạn cũng có thể tận dụng sách giải tiếng Anh lớp 10 để chữa những lỗi sai khi làm bài tập ngữ pháp. Tuy nhiên, đừng chép lại tất cả những gì trong sách giải mà chỉ nên so sánh kết quả sau khi bạn hoàn thành bài tập của mình. Cách này cũng sẽ giúp bạn nhận biết được các lỗi sai và sửa chữa kịp thời. 

Nhớ nhanh, ngấm lâu ngữ pháp nhờ luyện viết mỗi ngày

Bắt đầu luyện viết mỗi ngày là cách nhanh nhất để cải thiện ngữ pháp tiếng Anh lớp 10. Bạn không nhất thiết bắt mình viết một bài luận dài với chủ đề khó nhằn. Chỉ cần giữ thói quen viết bằng tiếng Anh mỗi ngày bắt đầu từ những việc đơn giản nhất. 

Ví dụ như viết nhật ký, viết thư hoặc kể lại một câu chuyện bạn cảm thấy thích thú. Việc sử dụng các câu, từ, cấu trúc câu và các quy tắc ngữ pháp đã học sẽ giúp bạn nhớ bài lâu hơn mà không bị gò bó bởi các công thức khô khan. 

Sau khi viết xong, bạn nên tìm một người có đủ chuyên môn để sửa chữa, nhận xét. Từ đó rút ra lỗi sai và khắc phục chúng. Nếu không, những trang web sửa lỗi chính tả cũng là cứu tinh nếu bạn không có người dẫn dắt.

Học tiếng Anh lớp 10 hiệu quả nhờ sách giải, tại sao không?

Bạn đã biết hết tác dụng của sách giải bài tập chưa? Sách giải không chỉ giúp bạn vận dụng kiến thức đã học mà còn cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tư duy,… Đây là nguồn tài liệu cực hữu ích giúp bổ trợ hoàn hảo cho sách giáo khoa. 

Tuy nhiên, đó là mặt tích cực nếu bạn tham khảo sách giải bài tập đúng phương pháp. Nếu lạm dụng, bạn sẽ không thu được kết quả học tập tốt. Thêm vào đó, cần lựa chọn những nguồn tài liệu chất lượng. Để tránh trường hợp sách giải sai hoặc giải thiếu đáp án. 

Tất nhiên, sách giải tiếng Anh lớp 10 chỉ nên được sử dụng để tham khảo. Còn nếu chúng được sử dụng cho mục đích khác không đúng đắn thì chắc chắn tiếng anh của bạn sẽ không tiến bộ đâu.

YOLA giúp bạn tạo dựng nền tảng tiếng Anh lớp 10 nâng cao

Bạn có muốn nói tiếng Anh lưu loát khi mới học lớp 10? Đã tưởng tượng mình bắt chuyện với người nước ngoài mà không ấp úng chưa?  Hay bạn có muốn bạn bè trầm trồ ngưỡng mộ và thầy cô quý mến vì khả năng tiếng Anh “siêu đỉnh” của mình không? Nếu bạn muốn thì chắc chắn sẽ làm được bằng cách đồng hành cùng YOLA trong chặng đường sắp tới. Đăng ký khóa học ngay để hiện thực hóa giấc mơ của mình bạn nhé. 

YOLA EFL giúp bạn trang bị kiến thức và kỹ năng tiếng Anh
                                YOLA EFL giúp bạn trang bị kiến thức và kỹ năng tiếng Anh

Chương trình YOLA EFL sẽ giúp bạn trang bị những kiến thức và kỹ năng tiếng Anh cốt yếu. Bạn còn được nâng cao khả năng giao tiếp và tư duy phản biện. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với chiến thuật thi IELTS và chinh phục chúng dễ dàng.

Thêm nữa, thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, tại YOLA, bạn sẽ được khơi gợi để phát triển tư duy độc đập. Sau khóa học bạn sẽ tự tin hơn nhờ các hoạt động nhóm, thảo luận, thuyết trình,…

Để học tốt tiếng Anh lớp 10, đòi hỏi bạn phải yêu thích và dành thời gian cho nó. YOLA sẽ luôn đồng hành sẽ giúp bạn có bước đi vững chắc trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình. 

Trung tâm tiếng Anh YOLA là địa chỉ học tiếng Anh lớp 10 uy tín và đáng tin cậy với đội ngũ giáo viên đạt chuẩn quốc tế. chương trình đào tạo được nghiên cứu kỹ lưỡng cùng cơ sở vật chất hiện đại. Qua đó, chúng tôi cam kết kết quả tối ưu và có sự thay đổi rõ rệt của các học viên khi gia nhập ngôi nhà chung YOLA.

Với những kiến thức mà chúng tôi vừa cung cấp trong bài viết, hy vọng bạn sẽ không phải gặp khó khăn khi trả lời cho câu hỏi “tiếng Anh lớp 10 học gì?” và “học như thế nào?”. Chúc bạn học tập tốt và đạt được những kết quả mong muốn !