Tổng hợp kiến thức cần nắm trong chương trình tiếng Anh lớp 6 mới

Tổng hợp kiến thức cần nắm trong chương trình tiếng Anh lớp 6 mới

28 Tháng Chín 2020

Lớp 6 là lúc bắt đầu chương trình học tiếng Anh đi sâu vào tìm hiểu các điểm ngữ pháp và từ vựng về đời sống cũng như học thuật. Để giúp các em có cái nhìn toàn diện về kiến thức trong chương trình tiếng Anh lớp 6 mới. Ngoài ra các kiến thức chương trình tiếng anh lớp 6 cũng sẽ giúp ích nhiều cho tiếng anh lớp 7. YOLA  sẽ dành bài viết này để tóm tắt những chủ đề cần tìm hiểu, ngữ pháp cần luyện tập, nhằm giúp các em có kết quả học tập tốt hơn.

Tìm hiểu thêm:

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 chương trình mới

Những chủ đề của chương trình học anh văn lớp 6 vẫn còn rất đơn giản, phần lớn là về đời sống như:

UNIT 1: MY NEW SCHOOL (Ngôi trường mới của tôi)

Bài học đầu tiên của tiếng Anh lớp 6 mới là làm quen với các từ vựng tiếng Anh liên quan đến trường học như các vật dụng ở trường, dụng cụ học tập,…

 

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

art

/aːt/

(n)

nghệ thuật

 

boarding school

/ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/ 

(n)

trường nội trú

 

classmate

/ˈklæs.meɪt/

(n)

bạn học

 

equipment

/ɪˈkwɪp mənt/

(n)

thiết bị

 

greenhouse

/ˈɡriːn.haʊs/

(n)

nhà kính

 

judo

/ˈdʒuː.doʊ/

(n)

môn võ judo

 

swimming pool

/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ 

(n)

hồ bơi

 

pencil sharpener

/ˈpen·səl ˌʃɑr·pə·nər/

(n)

đồ chuốt bút chì

 

compass

/ˈkʌm·pəs/

(n)

com-pa

 

school bag

/ˈskuːl.bæɡ/

(n)

cặp đi học

 

rubber 

/ˈrʌb·ər/ 

(n)

cục tẩy

 

calculator

/ˈkæl·kjəˌleɪ·t̬ər/ 

(n)

máy tính

 

pencil case

/ˈpen.səl ˌkeɪs/

(n)

hộp bút

 

notebook 

/ˈnoʊtˌbʊk/

(n)

vở

 

bicycle 

/ˈbɑɪ·sɪ·kəl/

(n)

xe đạp

 

ruler

/ˈru·lər/

(n)

thước

 

textbook

/ˈtekstˌbʊk/ 

(n)

sách giáo khoa

 

activity

/ækˈtɪv·ɪ·t̬i/

(n)

hoạt động

 

creative 

/kriˈeɪ·t̬ɪv/ 

(adj)

sáng tạo

 

excited

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/ 

(adj)

phấn chấn, phấn khích

 

UNIT 2: MY HOME (Ngôi nhà của tôi)

Sau khi đã được tiếp cận với các từ vựng theo chương trình tiếng Anh lớp 6 về chủ đề trường học ở unit 1, qua unit 2 các em sẽ được học cách gọi tên các loại phòng của nhà ở, vật dụng, thiết bị ở nhà,… trong bảng sau đây.

 

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

town house

/ˈtaʊn ˌhaʊs/

(n)

nhà phố

 

country house

/ˌkʌn.tri ˈhaʊs/

(n)

nhà ở nông thôn

 

villa 

/ˈvɪl.ə/

(n)

biệt thự

 

stilt house

/stɪltsˌhaʊs /

(n)

nhà sàn

 

apartment

/əˈpɑːrt.mənt/

(n)

căn hộ

 

living room

/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ 

(n)

phòng khách

 

bedroom

/ˈbed.ruːm//ˈbed.rʊm/

(n)

phòng ngủ

 

kitchen

/ˈkɪtʃ·ən/ 

(n)

nhà bếp

 

bathroom

/ˈbæθ.ruːm/ /ˈbæθ.rʊm/

(n)

nhà tắm

 

hall

/hɑːl/

(n)

phòng lớn

 

attic

/ˈæt̬.ɪk/

(n)

gác mái

 

amp 

/læmp/

(n)

đèn

 

toilet 

/ˈtɔɪ·lɪt/

(n)

nhà vệ sinh

 

bed 

/bed/

(n)

giường

 

cupboard

/ˈkʌb·ərd/

(n)

tủ chén

 

wardrobe 

/ˈwɔːr.droʊb/

(n)

tủ đựng quần áo

 

fridge

/frɪdʒ/

(n)

tủ lạnh

 

chair

/tʃeər/

(n)

ghế

 

air-conditioner

/ˈeər kənˌdɪʃ·ə·nər/

(n)

máy điều hòa không khí

 

table

/ˈteɪ bəl/

(n)

bàn

 

sofa

/ˈsoʊ·fə/

(n)

ghế trường kỷ, ghế sô pha

 

behind

/bɪˈhaɪnd/ 

(pre)

ở phía sau, đằng sau

 

between

/bɪˈtwin/ 

(pre)

ở giữa

 

in front of

/ɪn ‘frʌnt ʌv/

(pre)

ở phía trước, đằng trước

 

crazy 

/ˈkreɪ.zi/ 

(adj)

kì dị, lạ thường

 

next to

/’nɛkst tu/

(pre)

kế bèn, ở cạnh

 

under

/ˈʌn dər/

(pre)

ở bên dưới, phía dưới

 

furniture

/ˈfɜr nɪ tʃər/

(n)

đồ đạc trong nhà, đồ gỗ

 

chest of drawers 

/ˌtʃest əv ˈdrɔːrz/

(n)

ngăn kéo tủ

 

messy

/ˈmes.i/

(adj)

lộn xộn, bừa bộn

 

microwave

/ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/

(n)

lò vi sóng

 

move 

/muːv/

(v)

di chuyển, chuyển nhà

 

department store

/dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/

(n)

cửa hàng bách hóa

 

dishwasher

/ˈdɪʃˌwɑʃ·ər/

(n)

máy rửa bát (chén) đĩa

 

UNIT 3: MY FRIENDS ( Những người bạn của tôi)

Những người bạn là điều không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi người, vì thế unit 3 tiếng Anh lớp 6 mới sẽ cung cấp vốn từ vựng về chủ đề này. Từ đó, các em có thể mô tả một cách cơ bản nhất về ngoại hình, tính cách của những người bạn thân yêu của mình.

 

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

arm

/ɑːrm/

(n)

cánh tay

 

ear

/ɪər/ 

(n)

tai

 

eye

/ɑɪ/

(n)

mắt

 

leg

/leɡ/

(n)

chân

 

nose

/noʊz/

(n)

mũi

 

finger

/ˈfɪŋ·ɡər/

(n)

ngón tay

 

tall

/tɔl/

(a)

cao

 

short

/ʃɔrt/

(a)

lùn, thấp

 

big

/bɪg/

(a)

to

 

small 

/smɔl/

(a)

nhỏ

 

active

/ˈæk tɪv/ 

(adj)

hăng hái, năng động

 

appearance

/əˈpɪər·əns/

(n)

dáng vẻ, ngoại hình

 

boring

/ˈbɔː.rɪŋ/

(adj)

buồn tẻ

 

confident

/ˈkɒn fɪ dənt/

(adj)

tự tin, tin tưởng

 

curious

/ˈkjʊər·i·əs/

(adj)

tò mò, thích tìm hiểu

 

gardening

/ˈɡɑrd·nɪŋ/

(n)

làm vườn

 

firefighter

/ˈfɑɪərˌfɑɪ·t̬ər/ 

(n)

lính cứu hỏa

 

fireworks

/ˈfɑɪərˌwɜrks/

(n)

pháo hoa

 

funny

/ˈfʌn i/

(adj)

buồn cười, thú vị

 

generous

/ˈdʒen·ə·rəs/

(adj)

rộng rãi, hào phóng

 

patient

/ˈpeɪ·ʃənt/

(adj)

điềm tĩnh

 

personality

/ˌpɜr·səˈnæl·ɪ·t̬i/

(n)

tính cách, cá tính

 

reliable

/rɪˈlɑɪ·ə·bəl/

(adj)

đáng tin cậy

 

serious

/ˈsɪr.i.əs/

(adj)

nghiêm túc

 

shy

/ʃɑɪ/

(adj)

bẽn lẽn, hay xấu hổ

 

sporty

/ˈspɔːr.t̬i/

(adj)

dáng thể thao, khỏe mạnh

 

UNIT 4: MY NEIGHBOURHOOD (Nơi tôi sống)

Để các em có thể mở rộng vốn từ vựng của mình, unit 4 trong chương trình tiếng Anh lớp 6 sẽ giới thiệu một số danh từ chỉ địa điểm cũng như tính từ để sử dụng trong miêu tả, diễn đạt nơi sống của mình bằng tiếng Anh.

 

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

statue

/ˈstætʃ·u/

(n)

tượng

 

square

/skweər/

(n)

quảng trường

 

railway station

/ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/

(n)

nhà ga

 

cathedral

/kəˈθi·drəl/

(n)

nhà thờ

 

memorial

/məˈmɔːr.i.əl/

(n)

đài tưởng niệm

 

left

/left/

(n, a)

trái

 

right

/raɪt/

(n, a)

phải

 

straight

/streɪt/

(n, a)

thẳng

 

narrow 

/ˈner.oʊ/ 

(a)

hẹp

 

noisy

/ˈnɔɪ.zi/

(a)

ồn ào

 

crowded

/ˈkraʊ.dɪd/ 

(a)

đông đúc

 

quiet

/ˈkwaɪ ɪt/

(a)

yên tĩnh

 

art gallery

/ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/

(n)

phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

 

backyard

/ˌbækˈjɑːrd/

(n)

sân phía sau nhà

 

cathedral

/kəˈθi·drəl/

(n)

nhà thờ lớn, thánh đường

 

convenient

/kənˈvin·jənt/

(adj

thuận tiện, thuận lợi

 

dislike

/dɪsˈlɑɪk/

(v)

không thích, không ưa, ghét

 

exciting

/ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/

(adj

thú vị, lý thú, hứng thú

 

fantastic

/fænˈtæs·tɪk

(adj)

tuyệt vời

 

historic

/hɪˈstɔr ɪk/

(adj)

cổ, cổ kính

 

inconvenient

/ˌɪn·kənˈvin·jənt/

(adj)

bất tiện, phiền phức

 

incredibly

/ɪnˈkred·ə·bli/

(adv)

đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ

 

modern

/ˈmɑd·ərn/

(adj)

hiện đại

 

pagoda

/pəˈɡoʊ·də/

(n)

ngôi chùa

 

palace

/ˈpæl·əs/

(n)

cung điện, dinh, phủ

 

peaceful

/ˈpis·fəl/

(adj)

yên tĩnh, bình lặng

 

polluted

/pəˈlut/

(adj)

ô nhiễm

 

suburb

/ˈsʌb·ɜrb/ 

(n)

khu vực ngoại ô

 

temple

/ˈtem·pəl/ 

(n)

đền, điện, miếu

 

terrible

/ˈter·ə·bəl/

(adj)

tồi tệ

 

workshop

/ˈwɜrkˌʃɑp/

(n)

phân xưởng (sản xuất, sửa chữa…)

 

UNIT 5: NATURAL WONDERS OF THE WORLD (Kỳ quan thiên nhiên thế giới)

Theo tiếng Anh lớp 6 chương trình mới, các từ vựng về du lịch cũng như các cảnh quan trên thế giới sẽ được cung cấp trong unit này.

 

 

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

sun cream

/ˈsʌn ˌkriːm/

(n)

kem chống nắng

 

scissor

/ˈsɪz.ər/

(n)

Cái kéo

 

sleeping bag 

/ˈsli·pɪŋ ˌbæɡ/

(n)

Túi ngủ

 

backpack 

/ˈbækˌpæk/ 

(n)

Ba lô

 

compass

/ˈkʌm·pəs/

(n)

La bàn

 

desert

/dɪˈzɜrt/

(n)

Sa mạc

 

mountain

/ˈmɑʊn·tən/

(n)

Núi

 

lake

/leɪk/

(n)

Hồ nước

 

river

/ˈrɪv·ər/

(n)

Sông

 

forest 

/ˈfɔr·əst/

(n)

Rừng

 

waterfall

/ˈwɔ·t̬ərˌfɔl/

(n)

Thác nước

 

boat

/boʊt/ 

(n)

Con thuyền

 

boot

/buːt/

(n)

Giày ủng

 

cave

/keɪv/

(n)

Hang động

 

cuisine

/kwɪˈziːn/

(n)

Kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực

 

diverse

/ˈdɑɪ·vɜrs/

(adj)

Đa dạng

 

essential

/ɪˈsen·ʃəl/

(adj)

Rất cần thiết

 

island

/ˈaɪ.lənd/

(n)

Hòn đảo

 

rock

/rɑk/

(n)

Hòn đá, phiến đá

 

thrilling

/ˈθrɪl·ɪŋ/

(adj)

Gây hồi hộp

 

torch

/tɔrtʃ/

(n)

Đèn pin

 

travel agent’s

/ˈtræv·əl eɪ·dʒənt/

(n)

Công ty du lịch

 

valley

/ˈvæl·i/

(n)

Thung lũng

 

windsurfing

/ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/

(n)

Môn thể thao lướt ván buồm

 

wonder

/ˈwʌn·dər/ 

(n)

Kỳ quan

 

UNIT 6: OUR TET HOLIDAY (Kỳ nghỉ Tết của chúng tôi)

Kỳ nghỉ tết luôn là chủ đề tạo nên niềm phấn khởi cho các em khi được tìm hiểu cụ thể. Tết là một phần bản sắc văn hóa của dân tộc Việt Nam, vì thế, việc giúp các em tìm hiểu về chủ đề này qua tiếng Anh sẽ mang lại rất nhiều điều thú vị.

STT

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

flower

/ˈflɑʊ·ər/

(n)

Hoa 

 

firework

/ˈfaɪr.wɝːk/ 

(n)

Pháo hoa

 

lucky money

/ˈlʌk i ˈmʌn i/

(n)

Tiền lì xì

 

apricot blossom

/ˈeɪ.prɪ.kɑːt ˈblɑs·əm/

(n)

Hoa mai

 

peach blossom

/pitʃ ˈblɑs·əm/

(n)

Hoa đào

 

make a wish

  

Ước một điều ước

 

go to a pagoda

  

Đi chùa

 

decorate

/ˈdek·əˌreɪt/

(v)

Trang trí, trang hoàng

 

plant trees

  

Trồng cây

 

watch fireworks

  

Xem pháo hoa

 

hang a calendar

  

Treo một cuốn lịch

 

give lucky money

  

Cho tiền lì xì

 

do the shopping

  

Mua sắm

 

visit relative

  

Thăm người thân

 

buy peach blossom

  

Mua hoa đào

 

clean furniture

  

Lau chùi đồ đạc

 

calendar

/ˈkæl ən dər/

(n)

Lịch

 

celebrate

/ˈsel·əˌbreɪt/

(v)

Kỉ niệm

 

family gathering

 

(n)

Sum họp gia đình

 

feather

/ˈfeð·ər/

(n)

Lông (gia cầm)

 

first-footer 

/ˈfɜrstˈfʊt/

(n)

Người xông nhà (đầu năm mới)

 

remove

/rɪˈmuv/

(v)

Rũ bỏ

 

wish

/wɪʃ/

(n,v)

Lời ước

 

UNIT 7: TELEVISION (Truyền hình)

Unit 7 của chương trình Anh văn lớp 6 mới chủ yếu sẽ cho các em được tiếp cận với nguồn từ vựng xung quanh chủ đề truyền hình như các loại phim, danh từ chỉ người cũng như danh từ thông dụng.

 

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

cartoon

/kɑrˈtun/

(n)

Phim hoạt hình

 

game show

/ˈɡeɪm ˌʃoʊ/

(n)

Chương trình trò chơi, truyền hình giải trí

 

film

/fɪlm/

(n)

Phim truyện

 

comedy

/ˈkɑː.mə.di/

(n)

Hài kịch, phim hài

 

newsreader

/ˈnjuːzˌriː.dər/

(n)

Người đọc bản tin trên đài, truyền hình

 

weatherman

/ˈweð·ərˌmæn/

(n)

Người thông báo tin thời tiết trên đài, tivi

 

adventure

/ədˈven·tʃər/

(n)

Cuộc phiêu lưu

 

announce

/əˈnɑʊns/

(v)

Thông báo

 

audience

/ˈɔ·di·əns/

(n)

Khán giả

 

character

/ˈkær·ək·tər/

(n)

Nhân vật

 

clumsy 

/ˈklʌm·zi/

(adj)

Vụng về

 

documentary

/ˌdɑk·jəˈmen·tə·ri

(n)

Phim tài liệu

 

educate

/ˈedʒ·əˌkeɪt/ 

(v)

Giáo dục

 

educational

/ˌedʒ·əˈkeɪ·ʃən·əl/

(adj)

Mang tính giáo dục

 

entertain

/ˌen·tərˈteɪn/

(v)

Giải trí

 

event

/ɪˈvent/ 

(n)

Sự kiện

 

fair

/feər/

(n)

Hội chợ, chợ phiên

 

funny

/ˈfʌn i/

(adj)

Hài hước

 

main

/meɪn

(adj)

Chính yếu, chủ đạo

 

manner

/ˈmæn ər/

(n)

Tác phong, phong cách

 

musical 

/ˈmju·zɪ·kəl/

(n)

Buổi biểu diễn văn nghệ, vở nhạc kịch

 

national 

/ˈnæʃ·ə·nəl/

(adj)

Thuộc về quốc gia

 

programme

ˈproʊ.ɡræm/

(n)

Chương trình

 

remote control

/rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ 

(n)

Điều khiển (tivi) từ xa

 

reporter

/rɪˈpɔr·t̬ər/

(n)

Phóng viên

 

schedule

/ˈskedʒ.uːl/

(n)

Chương trình, lịch trình

 

series

/ˈsɪər·iz/

(n)

Phim dài kỳ trên truyền hình

 

viewer

/ˈvju·ər/ 

(n)

Người xem (tivi)

 

UNIT 8: SPORTS AND GAMES (Thể thao và trò chơi)

Ở unit 8 các em sẽ học cách gọi tên những môn thể thao bằng tiếng Anh cũng như tính từ để diễn đạt cảm xúc liên quan.

 

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

badminton

/ˈbædˌmɪn·tən/

(n)

Cầu lông

 

volleyball 

/ˈvɑl·iˌbɔl/

(n)

Bóng chuyền

 

football

/ˈfʊtˌbɔl/

(n)

Bóng đá

 

horse race

/hɔːrs ˈreɪs/

(n)

Đua ngựa

 

basketball 

/ˈbæs·kɪtˌbɔl/

(n)

Bóng rổ

 

baseball

/ˈbeɪsˌbɔl/

(n)

Bóng chày

 

tennis

/ˈten·ɪs/

(n)

Quần vợt

 

table tennis

/ˈteɪ·bəl ˌten·ɪs/

(n)

Bóng bàn

 

regatt

/rɪˈɡɑː.t̬ə/

(n)

Cuộc đua thuyền

 

gymnastics

/dʒɪmˈnæs·tɪks

(n)

Thể dục dụng cụ

 

marathon

/ˈmær·əˌθɑn

(n)

Cuộc đua ma-ra-tông

 

pole vault

/ˈpoʊl ˌvɔlt/

(n)

Nhảy sào

 

athletics

/æθˈlet̬·ɪks/

(n)

Điền kinh

 

hurdle rate

/ˈhɜr·dəl reɪt/

(n)

Nhảy rào

 

weightlifting

/ˈweɪtˌlɪf·tɪŋ/

(n)

Cử tạ

 

swimming

/ˈswɪm·ɪŋ/

(n)

Bơi lội

 

ice-skating

/ˈɑɪs ˌskeɪt/

(n)

Trượt băng

 

water-skiing

/ˈwɔ·t̬ər ˈskiː.ɪŋ/

(n)

Lướt ván nước

 

high jumping

/ˈhaɪˌdʒʌmp/

(n)

Nhảy cao

 

archery

/ˈɑr·tʃə·ri/

(n)

Bắn cung

 

windsurfing

/ˈwɪndˌsɜr·fɪŋ/

(n)

Lướt ván buồm

 

cyclin

/ˈsaɪ klɪŋ/

(n)

Đua xe đạp

 

athlete

/ˈæθˌlit/

(n)

Vận động viên

 

career

/kəˈrɪər/ 

(n)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

 

congratulations

/kənˌɡrætʃ·əˈleɪ·ʃənz/

(n)

Xin chúc mừng

 

elect

/ɪˈlekt/

(v)

Lựa chọn, bầu chọn

 

equipment

/ɪˈkwɪp mənt/

(n)

Thiết bị, dụng cụ

 

exhausted

/ɪɡˈzɑː.stɪd/

(adj)

Mệt nhoài, mệt lử

 

fantastic

/fænˈtæs·tɪk/

(adj)

Tuyệt 

 

fit

/fɪt/

(adj)

Mạnh khỏe

 

gym

/dʒɪm/

(n)

Trung tâm thể dục

 

racket

/ˈræk·ɪt/ 

(n)

Cái vợt (cầu lông,…)

 

skateboard

/ˈskeɪt.bɔːrd/

(n, v)

Ván trượt, trượt ván`

 

ski

/ski/

(n, v)

Trượt tuyết, ván trượt tuyết

 

skiing

/ˈskiː.ɪŋ/

(n)

Môn trượt tuyết

 

sports competition

/spɔːrts ˌkɒm pɪˈtɪʃ ən/

(n)

Cuộc đua thể thao

 

sporty

/ˈspɔːr.t̬i/

(adj)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

 

UNIT 9: CITIES OF THE WORLD (Các thành phố trên thế giới)

Bài học này trong chương trình tiếng Anh lớp 6 mới sẽ giúp các em bước ra ngoài thế giới với những từ vựng liên quan đến nước ngoài cũng như di sản thế giới.

STT

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

Asia

/ˈeɪ.ʒə/

(n)

Châu Á

 

Africa 

/ˈæf.rɪ.kə/

(n)

Châu Phi

 

Europe

/ˈjʊr.əp/

(n)

Châu Âu

 

Holland

/ˈhɑː.lənd/

(n)

Hà Lan

 

Australia

/ɑːˈstreɪl.jə/

(n)

Úc

 

America

/əˈmer.ɪ.kə/

(n)

Châu Mỹ

 

Antarctica

/ænˈtɑːrk.tɪ.kə/

(n)

Châu Nam Cực

 

common

/ˈkɒm ən/

(adj)

Phổ biến, thông dụng

 

continent

/ˈkɑn·tən·ənt/

(n)

Châu lục

 

creature

/ˈkri·tʃər/

(n)

Sinh vật, tạo vật

 

design

/dɪˈzɑɪn/

(n)

Thiết kế

 

journey

/ˈdʒɜr·ni/

(n)

Chuyến đi

 

landmark 

/ˈlændˌmɑrk/

(n)

Danh thắng (trong thành phố)

 

lovely 

/ˈlʌv·li/

(adj)

Đáng yêu

 

musical 

/ˈmju·zɪ·kəl/

(n)

Vở nhạc kịch

 

palace

/ˈpæl·əs/

(n)

Cung điện

 

popular

/ˈpɑp·jə·lər/

(adj)

Nổi tiếng, phổ biến

 

postcard

/ˈpoʊstˌkɑrd/

(n)

Bưu thiếp

 

symbol

/ˈsɪm·bəl/

(n)

Biểu tượng

 

tower

/ˈtɑʊ·ər/

(n)

Tháp 

 

UNESCO World Heritage

/juːˈnes.koʊ wɜrld ˈher·ə·t̬ɪdʒ

(n)

Di sản thế giới được UNESCO công nhận

 

well-known

/ˈwelˈnoʊn/

(adj)

Nổi tiếng

 

UNIT 10: OUR HOUSES IN THE FUTURE (Những ngôi nhà trong tương lai của chúng ta)

Các em học sinh lớp 6 sẽ được học về các từ vựng tiếng Anh liên quan đến nhà cửa như loại nhà, thiết bị gia dụng,…

 

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

apartment

/əˈpɑrt·mənt/

(n)

Căn hộ

 

condominium

/ˌkɑn·dəˈmɪn·i·əm/

(n)

Chung cư

 

penthouse

penthouse

(n)

Tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng

 

basement apartment

/ˈbeɪs·mənt əˈpɑrt·mənt/

(n)

Căn hộ tầng hầm

 

villa

/ˈvɪl·ə/

(n)

Biệt thự

 

cable television (TV cable

/ˈkeɪ·bəl ˈtel·əˌvɪʒ·ən/

(n)

Truyền hình cáp

 

fridge

/frɪdʒ/

(n)

Tủ lạnh

 

appliance

/əˈplɑɪ·əns/ 

(n)

Thiết bị, dụng cụ

 

automatic

/ˌɔ·t̬əˈmæt̬·ɪk/

(adj)

Tự động

 

castle

/ˈkæs·əl/

(n)

Lâu dài

 

comfortable

/ˈkʌm·fər·t̬ə·bəl/

(adj)

Đầy đủ, tiện nghi

 

helicopter

/ˈhel·ɪˌkɑp·tər/

(n)

Máy bay trực thăng

 

hi-tech

/ˈhɑɪˈtek/

(adj)

Kỹ thuật cao

 

look after

/lʊk ˈæf tər/

(v)

Trông nom, chăm sóc

 

modern

/ˈmɑd·ərn/

(adj)

Hiện đại

 

motorhome

/ˈməʊtəˌhəʊm/

(n)

Nhà lưu động (có oto kéo)

 

skyscraper

/ˈskɑɪˌskreɪ·pər/

(n)

Nhà chọc trời

 

smart

/smɑːrt/

(adj)

Thông minh

 

solar energy

/ˌsoʊ.lɚ ˈen.ɚ.dʒi/

(n)

Năng lượng mặt trời

 

space

/speɪs/

(n)

Không gian vũ trụ

 

special

/ˈspeʃ·əl/

(adj)

Đặc biệt

 

UFO (Unidentified Flying Object)

/ˌjuː.efˈoʊ/

(n)

Vật thể bay

 

UNIT 11: OUR GREENER (Thế giới xanh của chúng ta)

Giáo dục bảo vệ môi trường là việc cần được làm với các em từ lúc còn nhỏ. Vì thế unit 11 trong sách tiếng Anh lớp 6 mới sẽ cho các em tiếp cận với nguồn từ vựng liên quan đến môi trường và có thêm hiểu biết về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường.

STT

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

air pollution

/eər pəˈlu·ʃən/

(n)

Ô nhiễm không khí

 

soil pollution

/sɔɪl pəˈlu·ʃən/

(n)

Ô nhiễm đất

 

deforestation

/diːˌfɔːr.əˈsteɪ.ʃən/

(n)

Nạn phá rừng, sự phá rừng

 

noise pollution

/nɔɪz pəˈlu·ʃən/

(n)

Ô nhiễm tiếng ồn

 

water pollution

/ˈwɔ·t̬ər pəˈlu·ʃən/

(n)

Ô nhiễm nước

 

be in need

/bɪ ɪn nid/

(v)

Cần 

 

cause

/kɔz/

(v)

Gây ra

 

charity

/ˈtʃær·ɪ·t̬i/

(n)

Từ thiện

 

disappear

/ˌdɪs·əˈpɪər/

(v)

Biến mất

 

do a survey 

/du eɪ ˈsɜr·veɪ/

 

Tiến hành cuộc điều tra

 

effect

/ɪˈfɛkt/

(n)

Ảnh hưởng

 

electricity

/ɪˌlekˈtrɪs·ət̬·i/

(n)

điện

 

energy

/ˈen·ər·dʒi/

(n)

Năng lượng

 

environment

/ɪnˈvɑɪ·rən·mənt/

(n)

Môi trường

 

natural

/ˈnætʃ·ər·əl/

(adj)

Tự nhiên

 

pollute 

/pəˈlut/

(v)

Làm ô nhiễm

 

pollution 

/pəˈlu·ʃən/

(n)

Sự ô nhiễm

 

recycle

/riˈsɑɪ·kəl/

(v)

Tái chế

 

recycling bin

/ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪn

(n)

Thùng đựng đồ tái chế

 

reduce

/rɪˈdus/

(v)

Giảm 

 

refillable

/ˌriːˈfɪl.ə.bəl/

(adj)

Có thể bơm, làm đầy lại

 

reuse

/riˈjuz/

(v)

Tái sử dụng

 

sea level

/ˈsi ˌlev·əl/

(n)

Mực nước biển

 

UNIT 12: ROBOTS (Người máy)

Các em sẽ được thỏa chí tưởng tượng với chủ đề “Robot” đầy thú vị. Với vốn từ vựng về chủ đề này được cung cấp trong unit 12 của chương trình tiếng Anh lớp 6, các em sẽ có thể diễn đạt được những tưởng tượng của mình bằng tiếng Anh về người máy trong tương lai.

 

Tiếng Anh

Phiên âm

Loại từ

Tiếng Việt

 

play football

/pleɪ ˈfʊtˌbɔl/

 

Chơi bóng đá

 

sing a song

/sɪŋ eɪ /sɔŋ/

 

Hát một bài hát

 

teaching robot

/ˈtiː.tʃɪŋ ˈroʊ.bɑːt/

 

Người máy dạy học

 

worker robot

/ˈwɜr·kər ˈroʊ.bɑːt/

 

Người máy công nhân

 

doctor robot

/ˈdɑk·tər ˈroʊ.bɑːt/

 

Người máy bác sĩ

 

home robot

/hoʊm ˈroʊ.bɑːt/

 

Người máy gia đình

 

laundry

/ˈlɑːn.dri/

(n)

Giặt ủi

 

make the bed

/meɪk ðə bed/

 

Dọn giường

 

cut the hedge

/kʌt ðə hedʒ/

 

Cắt tỉa hàng rào

 

do the dishes

/du ðə dɪʃ:ez/

 

Rửa chén

 

(good/bad) habits

/ˈhæb.ɪt/

 

Thói quen (tốt/xấu)

 

go to the pictures/the movies

  

Đi xem tranh/ đi xem phim

 

there’s a lot to do

  

Có nhiều việc cần phải làm

 

go out

/ɡoʊ aʊt/

 

Đi ra ngoài, đi chơi

 

go/come to town

  

Đi ra thành phố

 

gardening

/ˈɡɑːr.dən.ɪŋ/

(n)

Công việc làm vườn

 

guard

/ɡɑːrd/ 

(v)

Canh giữ, canh gác

 

laundry

/ˈlɑːn.dri/

(n)

Quần áo cần phải giặt

 

lift 

/lɪft/

(v)

Nâng lên, nhấc lên, giơ lên

 

minor

/ˈmɑɪ·nər/

(adj)

Nhỏ, không quan trọng

 

opinion

/əˈpɪn yən/

(n)

Ý kiến, quan điểm

 

planet

/ˈplæn·ɪt/

(n)

Hành tinh

 

recognize

/ˈrek·əɡˌnɑɪz/

(v)

Nhận ra

 

robot 

/ˈroʊ.bɑːt/

(n)

Người máy

 

role

/roʊl/

(n)

Vai trò

 

space station

/speɪs ˌsteɪ·ʃən/

(n)

Trạm vũ trụ

 

type

/taɪp/

(n)

Kiểu, loại

 

water

/ˈwɔ·t̬ər/ 

(v)

Tưới, tưới nước

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 chương trình mới

Thì hiện tại đơn (Simple Present)

Cấu trúc : Đối với động từ Tobe: S + Vs/es + O 

                 Đối với động từ thường: S + do/does + V + O

Dấu hiệu nhận biết: always, usually, every, often, generally, frequently,…

Cách dùng thì hiện tại đơn

  • Diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên

Ex: The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông)

       Peter comes from England (Peter đến từ Anh quốc)

  • Diễn tả một thói quen, một hành động thường xuyên xảy ra ở hiện tại

Ex: I usually jog at 5 a.m. (Tôi thường chạy bộ lúc 5 giờ sáng)

  • Diễn tả khả năng của con người

Ex: Tom plays badminton very well. (Tôm chơi môn cầu lông rất giỏi)

  • Diễn tả một kế hoạch sắp xếp trước trong tương lai hoặc thời khóa biểu, đặc biệt dùng với các động từ di chuyển.

Ex: We are going to the beach next week. (Chúng tôi sẽ đi biển vào cuối tuần)

Câu hỏi có từ để hỏi

Câu hỏi với từ để hỏi bắt đầu bằng “Wh” bao gồm:

Từ để hỏi

Nghĩa tiếng Việt

Từ để hỏi

Nghĩa tiếng Việt

What

gì, cái gì

Whose

của ai

Which

nào, cái nào

Why

tại sao, vì sao

Who 

ai

Where

đâu, ở đâu

Whom

ai

When

khi nào, bao giờ

Cấu trúc: Từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + …

Ex: Where are you now? (Bây giờ bạn đang ở đâu?)

Có không ít các em học sinh vẫn cho rằng, tiếng Anh chính là một môn khó nhằn. Tuy nhiên, nếu các em xem học tiếng Anh chính mà một cuộc hành trình du ngoạn sẽ chắc chắn mang lại cảm giác hứng thú hơn. Nhưng để đạt được kết quả tốt nhất bạn cần củng cố hết vốn từ vựng trong chương trình tiếng Anh lớp 6 đã được tổng hợp ở trong bài viết.

Chương trình tiếng Anh lớp 6 và khóa học YOLA Junior

Tiếng Anh lớp 6 là chương trình phổ thông, nên kiến thức sẽ được thiết kế rất đơn giản để phù hợp với nhiều vùng miền, điều kiện học tập. Cho nên, nếu chỉ học duy nhất chương trình học Anh văn lớp 6 ở trường trung học thì dường như không đủ cho các bạn trẻ với nhịp độ phát triển của xã hội hiện nay. Vì thế, việc tìm kiếm một khoá học tương đương với nhiều kiến thức hơn là điều vô cùng cần thiết.

Các em được hỗ trợ tối đa trong việc học Anh văn lớp 6 tại YOLA
                              Các em được hỗ trợ tối đa trong việc học Anh văn lớp 6 tại YOLA

Khóa học Junior – tiếng Anh thiếu niên tại trung tâm Anh ngữ YOLA được thiết kế bao hàm kiến thức phổ thông ở cấp bậc tương ứng, đồng thời bổ sung thêm nhiều kiến thức phong phú ở nhiều lĩnh vực. Giáo trình chuẩn Mỹ giúp các bạn học viên khám phá thêm những nền văn hoá mới, kinh tế tiên tiến của thế giới và mở mang tầng kiến thức xã hội rộng lớn.

Bên cạnh đó, đội ngũ giảng viên chuyên môn cao với tinh thần nhiệt huyết và hiểu tâm lý trẻ sẽ hỗ trợ tối đa để các em có môi trường học tập tốt nhất và tiếp thu tối ưu kiến thức cần thiết cho tiếng Anh lớp 6 chương trình mới.

Hy vọng, bài viết trên đây có thể mang lại những kiến thức bổ ích cho các em trong giai đoạn chuyển cấp đặc biệt là chương trình tiếng Anh lớp 6 mới.