fbpx
 

Tân ngữ là gì? Những điều cần biết về tân ngữ

Tân ngữ là gì? Những điều cần biết về tân ngữ

4 Tháng Mười Hai 2020

Tân ngữ là gì? Trong tiếng Anh đây chắc là một thuật ngữ đã quá quen thuộc đối với người học. Nhưng liệu họ đã hiểu rõ tất cả về nó hay cách sử dụng sao cho đúng. Hãy cùng YOLA tìm hiểu các vấn đề liên quan đến “tân ngữ” một cách ngắn gọn, dễ hiểu và đầy đủ nhất qua bài viết sau đây.

Xem thêm:

Tân ngữ là gì?

Tân ngữ trong tiếng Anh – Object là một từ hoặc cụm từ đứng sau động từ để chỉ đối tượng bị tác động bởi chủ ngữ.

Tìm hiểu tân ngữ là gì?
                                                                     Tìm hiểu tân ngữ là gì?

Phân loại tân ngữ

Có 2 loại tân ngữ: 

  • Tân ngữ trực tiếp – Direct object là tân ngữ chỉ người hoặc vật mà hành động xảy ra tác động lên đối tượng đó.

Ex: My mother takes me to school. – Mẹ tôi đưa tôi đến trường.

(Me: tân ngữ trực tiếp chịu sự tác động của động từ “takes” do chủ ngữ “my mother” tạo ra.)

  • Tân ngữ gián tiếp – Indirect object là thành phần tân ngữ đứng sau tân ngữ trực tiếp hoặc đứng sau một giới từ hay cụm từ như for, to,…

Ex: My sister gave me a dress for my birthday party. – Chị gái tôi đã tặng cho tôi một chiếc váy trong bữa tiệc sinh nhật của tôi.

(Me là tân ngữ trực tiếp và a dress là tân ngữ gián tiếp.)

Bạn có thể phân biệt được 2 loại tân ngữ qua các cách sau: 

  • Tân ngữ không bao giờ đứng một mình trong câu và luôn đi kèm với động từ, liên từ hoặc giới từ.
  •  Nếu trong câu có 2 tân ngữ và giữa chúng không có giới từ thì tân ngữ nào đứng trước là tân ngữ gián tiếp còn đứng sau là tân ngữ trực tiếp.
  • Nếu trong câu có 2 tân ngữ và giữa chúng có giới từ như “for”, “to” thì tân ngữ đi sau giới từ là tân ngữ gián tiếp còn tân ngữ đứng trước là tân ngữ trực tiếp.

Hình thức của tân ngữ

Danh từ

Danh từ có thể làm tân ngữ trong câu và tồn tại dưới 2 dạng trực tiếp, gián tiếp. Bên cạnh đó, nó còn bao gồm các danh từ tập hợp như “the young”, the rich,…

Đại từ nhân xưng

Các đại từ nhân xưng có chức năng làm bổ ngữ, tân ngữ trong câu.

Đại từ làm chủ ngữ

Đại từ nhân xưng làm tân ngữ

I

Me

You

You

He

Him

She

Her

We

Us

They

Them

It

It

Tính từ

Tính từ dưới dạng tân ngữ chỉ áp dụng với những trường hợp nó dùng như danh từ chỉ tập hợp.

Ex: We should help the poor. – Chúng ta phải giúp đỡ những người nghèo.

Danh động từ

Danh động từ là những danh từ có nguồn gốc từ động từ và có cấu trúc V-ing.

Ex: Teeners like going to crowded places. – Những thanh thiếu niên thích đến những nơi đông đúc.

Danh sách các động từ đòi hỏi tân ngữ theo sau là danh động từ dạng V-ing:

Admit

Enjoy

Recall

Appreciate

Finish

Resist

Avoid

Miss

Prepare

Can’t help

Mind

Repeat

Consider

Postpone

Resent

Delay

Practice

Resume

Deny

Quit

Resist

Động từ nguyên thể

Động từ nguyên thể làm tân ngữ dạng to + V

Ex: She decided to leave soon. – Cô ấy đã quyết định rời đi sớm.

Sau đây là các động từ mà sau nó tân ngữ phải là một động từ nguyên thể khác:

agree

desire

hope

plan

strive

attempt

expect

intend

prepare

tend

claim

fail

learn

pretend

want

decide

forget

need

refuse

wish

demand

hesitate

offer

seem

 

Cụm từ hoặc mệnh đề 

Ngoài những hình thức trên, tân ngữ còn có dạng cụm từ hoặc mệnh đề.

Ex: We don’t know what to do now. – Chúng tôi không biết làm gì bây giờ.

Sau tân ngữ là gì? Thứ tự của tân ngữ trong câu ở đâu?
                                  Sau tân ngữ là gì? Thứ tự của tân ngữ trong câu ở đâu?

Thứ tự của tân ngữ trong câu

Khi câu vừa có tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp thì chúng được sắp xếp theo thứ tự sau:

  • Khi trong câu có giới từ

Tân ngữ trực tiếp + Giới từ (thường là “to” và “for”) + Tân ngữ gián tiếp 

Ex: 

Tom gives the book to me. – Tom đưa quyển sách cho tôi.

My sister makes a cake for me on my 15th birthday. Chị gái tôi làm cho tôi một chiếc bánh vào dịp sinh nhật lần thứ 15.

  • Khi trong câu không có giới từ

Động từ + tân ngữ trực tiếp + tân ngữ gián tiếp

Ex: My friend in French have sent me some books. – Bạn của tôi ở Pháp đã gửi cho tôi một số quyển sách.

Tầm quan trọng của tân ngữ

Tân ngữ có vai trò quan trọng trong câu bởi có rất nhiều động từ tiếng Anh cần tân ngữ để bổ nghĩa cho chúng. Chúng được gọi là ngoại động từ. Chẳng hạn eat (sth.), break (sth.), cut (sth.), make (sth.), send (s.o) (sth.), give (s.o) (st.),…

Tuy nhiên cũng có một số động từ không có tân ngữ, chúng sẽ được gọi là các nội động từ (run, sleep, cry, wait, die, fall,…). 

Trên đây là những thông tin hữu ích mà YOLA muốn chia sẻ để bạn hiểu cụ thể hơn về tân ngữ là gì. Trong tiếng Anh, đây là một loại từ quan trọng trong câu. Vì thế, việc sử dụng thành thạo tân ngữ sẽ giúp bạn rút ngắn được con đường chinh phục ngôn ngữ toàn cầu của mình.